(Vị trí top_banner)
Hình minh họa litosfer
B1
isim B1 Địa chất học

litosfer

/li.tos.feɾ/
thạch quyển
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "litosfer" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yerkürenin en dış katmanı olan taşküre veya litosfer, yer kabuğu ile mantonun üst kısmından oluşur.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lớp vỏ cứng ngoài cùng của Trái Đất, bao gồm vỏ Trái Đất và phần trên của lớp phủ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Litosfer, tektonik plakaların hareketleriyle sürekli olarak değişir."

    "Thạch quyển liên tục thay đổi do sự chuyển động của các mảng kiến tạo."

  • "Depremler genellikle litosferdeki fay hatlarında meydana gelir."

    "Động đất thường xảy ra ở các đứt gãy trong thạch quyển."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Litosferde depremler hissedilebiliyor."
    Động đất có thể được cảm nhận trong thạch quyển.
    Thêm hậu tố '-de' (trong/ở) để chỉ vị trí. 'Hissedilebiliyor' là dạng Yeterlilik Fiili (có thể được cảm nhận) của động từ 'hissetmek' (cảm nhận) kết hợp với hậu tố '-ebil' (khả năng).
  • "Litosferin yapısını inceleyebiliriz."
    Chúng ta có thể nghiên cứu cấu trúc của thạch quyển.
    Thêm hậu tố '-in' (của) để tạo sở hữu cách (cấu trúc của thạch quyển). 'İnceleyebiliriz' là dạng Yeterlilik Fiili (có thể nghiên cứu) ở ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta) của động từ 'incelemek' (nghiên cứu).
  • "Litosfere zarar verebilecek faaliyetlerden kaçınmalıyız."
    Chúng ta nên tránh các hoạt động có thể gây hại cho thạch quyển.
    Thêm hậu tố '-e' (cho/đến) để chỉ hướng. 'Zarar verebilecek' là dạng tính từ phân từ (gerundive) của 'zarar vermek' (gây hại) kết hợp với '-ebilecek' (có thể). 'Kaçınmalıyız' có nghĩa là 'chúng ta nên tránh'.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Litosfer erirse, depremler daha sık yaşanır."
    Nếu lớp vỏ đá tan chảy, động đất sẽ xảy ra thường xuyên hơn.
    Thêm hậu tố '-i' (biến âm 'e' -> 'i' theo hòa âm nguyên âm nhỏ) vào 'litosfer' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne). Sau đó, thêm '-se' vào 'erir' (erimek - tan chảy) để tạo thành mệnh đề điều kiện.
  • "Litosferin kalınlığı azalırsa, volkanik faaliyetler artabilir."
    Nếu độ dày của lớp vỏ đá giảm, hoạt động núi lửa có thể tăng lên.
    Thêm hậu tố '-in' vào 'litosfer' (litosfer + in) để tạo thành sở hữu cách (tamlayan eki). Sau đó, thêm '-sa' vào 'azalır' (azalmak - giảm) để tạo thành mệnh đề điều kiện.
  • "Litosfere yeterince dikkat etmezsek, iklim değişikliği hızlanabilir."
    Nếu chúng ta không chú ý đủ đến lớp vỏ đá, biến đổi khí hậu có thể tăng tốc.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'litosfer' (litosfer + e) để tạo thành bổ ngữ gián tiếp (yönelme hali). Sau đó, thêm '-sek' vào 'etmez' (etmemek - không làm) (et + mez + isek -> etmezsek) để tạo thành mệnh đề điều kiện (số nhiều ngôi thứ nhất).
Liên từ cao cấp
  • "Litosferin kalınlığı, kıtasal bölgelerde daha fazladır, zira dağ sıraları ve yaylalar litosferin bir parçasıdır."
    Độ dày của thạch quyển lớn hơn ở các khu vực lục địa, vì các dãy núi và cao nguyên là một phần của thạch quyển.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) để chỉ sự sở hữu của 'kalınlığı' (độ dày) đối với 'litosfer'. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (litosfer -> litosferin).
  • "Depremlerin büyük bir kısmı litosferde meydana gelir, çünkü tektonik plakaların hareketi bu katmanda yoğunlaşır."
    Phần lớn các trận động đất xảy ra trong thạch quyển, vì sự chuyển động của các mảng kiến tạo tập trung ở lớp này.
    Thêm hậu tố '-de' (vị trí cách) để chỉ vị trí xảy ra của 'depremler' (động đất) là 'litosfer'. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc nhỏ (litosfer -> litosferde).
  • "Litosfere ait kayaçlar, zamanla ayrışarak toprağın oluşumuna katkıda bulunur, dolayısıyla canlıların yaşamı için elzemdir."
    Đá thuộc về thạch quyển, theo thời gian bị phong hóa và góp phần vào sự hình thành đất, do đó rất cần thiết cho sự sống của các sinh vật.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) để chỉ sự liên quan của 'kayaçlar' (đá) đến 'litosfer'. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc nhỏ (litosfer -> litosfere). Âm đệm 'y' không cần thiết ở đây.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Litosfere ulaşarak depremlerin nedenlerini araştırıyoruz."
    Chúng tôi đang nghiên cứu nguyên nhân của các trận động đất bằng cách tiếp cận đến tầng đá.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'litosfer' để chỉ phương hướng, vì nguyên âm cuối là 'e'.
  • "Litosferin kalınlığını ölçerek yer kabuğunun yapısını anlıyoruz."
    Chúng tôi hiểu cấu trúc của vỏ trái đất bằng cách đo độ dày của tầng đá.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'litosfer' để chỉ sự sở hữu, và thêm âm đệm 'n' vì hai nguyên âm gặp nhau.
  • "Litosferle ilgili bilgileri toplayarak yeni teoriler geliştiriyoruz."
    Chúng tôi đang phát triển các lý thuyết mới bằng cách thu thập thông tin liên quan đến tầng đá.
    Thêm hậu tố '-le' (công cụ cách) vào 'litosfer' để chỉ phương tiện hoặc cách thức, tuân thủ hòa phối nguyên âm.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Litosferin kalınlığı, bölgelere göre değişiklik gösterir."
    Độ dày của thạch quyển khác nhau tùy theo khu vực.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'litosfer' để chỉ sự sở hữu (độ dày của thạch quyển). Hòa phối nguyên âm loại lớn được áp dụng (i -> i).
  • "Litosfer tabakasının incelenmesi, deprem riskini anlamamıza yardımcı olur."
    Việc nghiên cứu lớp thạch quyển giúp chúng ta hiểu được nguy cơ động đất.
    Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vào 'litosfer tabakası' để chỉ sự sở hữu (việc nghiên cứu lớp thạch quyển). Âm 'n' là âm đệm (buffer letter) để tránh hai nguyên âm 'a' và 'ı' gặp nhau. Hòa phối nguyên âm loại lớn được áp dụng (a -> a, ı -> ı).
  • "Litosferdeki hareketler, dağların oluşumuna katkıda bulunur."
    Các chuyển động trong thạch quyển góp phần vào sự hình thành của núi.
    Thêm hậu tố '-deki' (vị trí cách) vào 'litosfer' để chỉ vị trí (trong thạch quyển). Hòa phối nguyên âm loại nhỏ được áp dụng (e -> e, i -> i).
Đại từ nhân xưng
  • ""Litosferi" inceliyoruz. "
    Chúng ta đang nghiên cứu 'thạch quyển'.
    Thêm hậu tố '-i' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều - chúng ta) vào 'litosfer'. Nguyên âm cuối là 'e', tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Sen "litosferin" yapısını biliyor musun?"
    Bạn có biết cấu trúc của 'thạch quyển' không?
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách, đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít - bạn) vào 'litosfer'. Âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm. Nguyên âm cuối là 'e', tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Onlar "litosferle" ilgili araştırma yapıyorlar."
    Họ đang thực hiện nghiên cứu liên quan đến 'thạch quyển'.
    Thêm hậu tố '-le' (liên kết, 'với', đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều - họ) vào 'litosfer'. Nguyên âm cuối là 'e', tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
Thể phản thân
  • "Depremler genellikle litosferde meydana gelir."
    Động đất thường xảy ra trong tầng đá.
    Thêm hậu tố '-de' (với quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn) để chỉ vị trí 'trong' (locative case) của tầng đá.
  • "Litosferin kalınlığı bölgelere göre değişir."
    Độ dày của tầng đá thay đổi theo khu vực.
    Thêm hậu tố '-in' (với quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ) để chỉ sở hữu cách (genitive case), nghĩa là 'của' tầng đá.
  • "Bilim insanları litosferi inceliyorlar."
    Các nhà khoa học đang nghiên cứu về tầng đá.
    Thêm hậu tố '-i' (với âm đệm '-y-' và quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ) để chỉ đối tượng trực tiếp (accusative case), nghĩa là 'về' tầng đá. Vì 'litosfer' kết thúc bằng một nguyên âm, cần thêm âm đệm '-y-'. Sau đó, thêm hậu tố '-i' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'inceliyorlar'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, litosferin yapısını detaylı bir şekilde anlattığını söyledi."
    Giáo viên nói rằng cô ấy đã giải thích chi tiết cấu trúc của thạch quyển.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'litosfer' để chỉ cấu trúc của thạch quyển. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
  • "Bilim insanları, litosfere ait kayaçların yaşını belirlemeye çalıştıklarını ifade ettiler."
    Các nhà khoa học tuyên bố rằng họ đang cố gắng xác định tuổi của các loại đá thuộc về thạch quyển.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'litosfer' với âm đệm 'e' để chỉ sự thuộc về. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> e).
  • "Jeologlar, depremlerin litosferdeki kırıklardan kaynaklandığını açıkladılar."
    Các nhà địa chất giải thích rằng động đất bắt nguồn từ các vết đứt gãy trong thạch quyển.
    Thêm hậu tố '-de' (địa điểm cách) vào 'litosfer' để chỉ vị trí. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)