(Vị trí top_banner)
Hình minh họa taşküre
B1
isim B1 Địa chất học, Khoa học Trái Đất

taşküre

[tɑʃ.kyˈɾe]
thạch quyển
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "taşküre" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yerkürenin katı olan dış bölümü; yer kabuğu ile üst mantonun bir bölümünden oluşur.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phần rắn của Trái Đất, bao gồm vỏ Trái Đất và lớp phủ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Taşküre, yerkürenin en dış katmanıdır."

    "Thạch quyển là lớp ngoài cùng của Trái Đất."

  • "Depremler taşküredeki kırılmalar sonucu oluşur."

    "Động đất xảy ra do sự đứt gãy trong thạch quyển."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm 'e' và 'i' trong các hậu tố có thể gắn vào từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Bilim insanları taşküreyi inceliyor."
    Các nhà khoa học đang nghiên cứu thạch quyển.
    Hậu tố '-yi' được thêm vào 'taşküre' để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> i).
  • "Jeologlar taşkürenin yapısını araştırıyor."
    Các nhà địa chất đang nghiên cứu cấu trúc của thạch quyển.
    Hậu tố '-nin' được thêm vào để chỉ sở hữu cách, sau đó '-i' được thêm vào để tạo tân ngữ xác định cho 'yapı'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (ı -> ı, ardından e -> i).
  • "Deprem, taşkürenin hareketinden kaynaklanır."
    Động đất bắt nguồn từ sự chuyển động của thạch quyển.
    Hậu tố '-nin' được thêm vào 'taşküre' để chỉ sở hữu cách (tính từ sở hữu cho 'hareket'), sau đó '-den' (từ) được thêm vào. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Taşküre oluşumunu tamamlayınca, bitki örtüsü yayılmaya başladı."
    Khi thạch quyển hoàn thành sự hình thành của nó, thảm thực vật bắt đầu lan rộng.
    Hậu tố '-nü' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) đã được thêm vào 'taşküre' để chỉ sự sở hữu của 'oluşum' (sự hình thành).
  • "Depremler, taşkürenin hareketleri hissedilince daha sık yaşanır."
    Động đất xảy ra thường xuyên hơn khi cảm nhận được sự chuyển động của thạch quyển.
    Hậu tố '-nin' (sở hữu cách) đã được thêm vào 'taşküre' để chỉ 'hareketleri' (sự chuyển động) thuộc về nó. Có sự biến âm phụ âm: 'k' -> 'ğ'.
  • "İnsanlar, taşküreye zarar verince doğal afetler artıyor."
    Khi con người gây hại cho thạch quyển, thiên tai ngày càng gia tăng.
    Hậu tố '-ye' (đối cách) đã được thêm vào 'taşküre' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'zarar vermek' (gây hại). Có sử dụng âm đệm 'y' để ngăn hai nguyên âm gặp nhau.
Thể phản thân
  • "Deprem, taşkürenin aniden sarsılmasıyla meydana gelir."
    Động đất xảy ra do lớp vỏ đá đột ngột rung chuyển.
    Thêm hậu tố '-nin' (sở hữu cách) vào 'taşküre' để chỉ sự sở hữu của 'sarsılması' (sự rung chuyển) đối với 'taşküre' (lớp vỏ đá). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> i).
  • "Volkanik patlamalar, taşküredeki basıncın artması sonucu oluşur."
    Các vụ phun trào núi lửa xảy ra do áp suất trong lớp vỏ đá tăng lên.
    Thêm hậu tố '-deki' (vị trí cách) vào 'taşküre' để chỉ vị trí của 'basıncın artması' (sự tăng áp suất) bên trong 'taşküre' (lớp vỏ đá). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
  • "Taşkürenin incelenmesi, dünyanın yapısı hakkında bilgi verir."
    Nghiên cứu về lớp vỏ đá cung cấp thông tin về cấu trúc của trái đất.
    Thêm hậu tố '-nin' (sở hữu cách) vào 'taşküre' để chỉ sự sở hữu của 'incelenmesi' (nghiên cứu) đối với 'taşküre' (lớp vỏ đá). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> i).
Thì Tương lai
  • "Bilim insanları, gelecekte taşküreyi daha iyi anlayacaklar."
    Các nhà khoa học sẽ hiểu rõ hơn về thạch quyển trong tương lai.
    Thêm hậu tố '-yi' (đối cách - accusative case) vào 'taşküre' vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'anlayacaklar'. Nguyên âm cuối là 'e' nên hậu tố là '-yi'. Trường hợp này không có biến âm phụ âm.
  • "Gelecek nesiller taşkürenin kaynaklarını daha verimli kullanacaklar."
    Các thế hệ tương lai sẽ sử dụng các nguồn tài nguyên của thạch quyển một cách hiệu quả hơn.
    Thêm hậu tố '-nin' (sở hữu - genitive case) vào 'taşküre' để chỉ sự sở hữu của 'kaynaklar' (tài nguyên). Nguyên âm cuối là 'e' nên hậu tố là '-nin'. Trường hợp này không có biến âm phụ âm.
  • "Gelecekteki teknolojiler, taşküreye zarar vermeden enerji elde etmemizi sağlayacak."
    Các công nghệ tương lai sẽ cho phép chúng ta thu được năng lượng mà không gây hại cho thạch quyển.
    Thêm hậu tố '-ye' (hướng cách - dative case) vào 'taşküre' vì nó là đối tượng gián tiếp của hành động 'zarar vermeden enerji elde etmemizi sağlayacak'. Nguyên âm cuối là 'e' nên hậu tố là '-ye'. Chữ 'y' là âm đệm (buffer letter).
(Vị trí vocab_tab4_inline)