(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mahalle
A2
isim A2 Địa lý xã hội

mahalle

/maˈhælle/
khu phố
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mahalle" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şehir veya kasabadaki yerleşim alanı, semt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khu vực hoặc cộng đồng trong một thị trấn hoặc thành phố.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bizim mahalle çok sakin."

    "Khu phố của chúng tôi rất yên tĩnh."

  • "Yeni bir mahalle kuruyorlar."

    "Họ đang xây dựng một khu phố mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố vào từ này. Ví dụ: 'mahallede' (trong khu phố), 'mahallem' (khu phố của tôi).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) mahalle
Bu mahallede doğdum.
(Tôi sinh ra ở khu phố này.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) mahalleyi
Mahalleyi temiz tutmalıyız.
(Chúng ta phải giữ cho khu phố sạch sẽ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) mahalleye
Mahalleye yeni bir park yapıldı.
(Một công viên mới đã được xây dựng ở khu phố.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) mahallede
Mahallede bir yangın çıktı.
(Một đám cháy đã xảy ra trong khu phố.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) mahalleden
Mahalleden taşındık.
(Chúng tôi đã chuyển đi khỏi khu phố.)
Plural (Çoğul) mahalleler
Şehirde birçok mahalle var.
(Có rất nhiều khu phố trong thành phố.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Çocuklar, mahallenin sokaklarında koşturarak oyun oynuyorlardı."
    Lũ trẻ đang chơi đùa bằng cách chạy nhảy trên những con đường của khu phố.
    Từ "mahalle" được thêm hậu tố sở hữu cách (genitive) '-nin' (của khu phố) để tạo thành "mahallenin". Nguyên âm cuối 'e' của "mahalle" và âm đệm 'n' tạo thành cấu trúc này, tuân thủ luật hòa phối nguyên âm lớn (e/i/ö/ü -> e).
  • "Yeni evimizi, eski mahallemizden bilerek çok uzak seçmedik."
    Chúng tôi đã cố tình không chọn ngôi nhà mới quá xa khu phố cũ của mình.
    Từ "mahalle" được thêm hậu tố sở hữu '-miz' (của chúng tôi) và hậu tố chỉ nơi chốn xuất phát (ablative) '-den' (từ) để thành "mahallemizden". Nguyên âm 'i' trong "mahallemiz" quyết định hậu tố là '-den' theo luật hòa phối nguyên âm lớn (e/i/ö/ü -> e).
  • "Belediye başkanı, mahalleye gelerek halkın sorunlarını dinledi."
    Thị trưởng đã đến khu phố và lắng nghe các vấn đề của người dân.
    Từ "mahalle" được thêm hậu tố chỉ hướng (dative) '-ye' (đến, vào) để thành "mahalleye". Vì "mahalle" kết thúc bằng nguyên âm 'e', âm đệm 'y' được sử dụng trước hậu tố '-e'. Việc chọn hậu tố '-e' tuân thủ luật hòa phối nguyên âm lớn (e/i/ö/ü -> e).
Thể bị động
  • "Mahallemizde yeni bir park yapıldı."
    Một công viên mới đã được xây trong khu phố của chúng tôi.
    Thêm hậu tố '-miz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'mahalle' để chỉ 'khu phố của chúng tôi'. Động từ 'yapmak' (xây) chuyển thành 'yapıldı' ở thể bị động.
  • "Mahallede birçok ev yenilendi."
    Nhiều ngôi nhà đã được cải tạo trong khu phố.
    Thêm hậu tố '-de' (hậu tố cách tại) vào 'mahalle' để chỉ 'trong khu phố'. Động từ 'yenilemek' (cải tạo) chuyển thành 'yenilendi' ở thể bị động.
  • "Mahallenin sorunları belediye tarafından çözüldü."
    Các vấn đề của khu phố đã được giải quyết bởi thành phố.
    Thêm hậu tố '-nin' (hậu tố sở hữu cách) vào 'mahalle' để chỉ 'của khu phố'. Động từ 'çözmek' (giải quyết) chuyển thành 'çözüldü' ở thể bị động.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Ben mahallede oturuyorum."
    Tôi sống ở khu phố.
    Thêm hậu tố '-de' vào 'mahalle' (mahallede) để chỉ vị trí 'ở trong/tại' khu phố. Hậu tố '-de' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e). Âm 'd' được chọn vì 'mahalle' kết thúc bằng phụ âm vô thanh.
  • "Mahalleden ayrılmak istemiyorum."
    Tôi không muốn rời khỏi khu phố.
    Thêm hậu tố '-den' vào 'mahalle' (mahalleden) để chỉ sự rời đi 'từ' khu phố. Hậu tố '-den' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e). Âm 'd' được chọn vì 'mahalle' kết thúc bằng phụ âm vô thanh.
  • "Mahallenin çocukları çok sevimli."
    Những đứa trẻ của khu phố rất dễ thương.
    Thêm hậu tố '-nin' vào 'mahalle' (mahallenin) để chỉ sự sở hữu, tức là 'của' khu phố. Thêm âm đệm '-n-' vì 'mahalle' kết thúc bằng một nguyên âm và hậu tố bắt đầu bằng một nguyên âm. Hậu tố '-nin' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e/i -> i).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Sen de bizim mahallemizde mi yaşıyorsun?"
    Bạn cũng sống ở khu phố của chúng tôi à?
    Thêm hậu tố '-miz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều - 'khu phố của chúng tôi') và '-de' (định vị cách - 'ở trong/tại') vào 'mahalle'. Sau đó là hậu tố nghi vấn '-mi'.
  • "Mahallenizdeki insanlar yardımsever mi?"
    Những người trong khu phố của bạn có hay giúp đỡ người khác không?
    Thêm hậu tố '-niz' (sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều - 'khu phố của bạn') và '-de' (định vị cách - 'ở trong/tại') vào 'mahalle'. Sau đó là hậu tố nghi vấn '-mi'.
  • "Bu mahallede kiralık evler pahalı mı?"
    Giá thuê nhà ở khu phố này có đắt không?
    Thêm hậu tố '-de' (định vị cách - 'ở trong/tại') vào 'mahalle'. Sau đó là hậu tố nghi vấn '-mı'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, öğrencilerine bu mahallede çok yardımsever insan olduğunu söyledi."
    Giáo viên nói với học sinh rằng có rất nhiều người tốt bụng trong khu phố này.
    Thêm hậu tố '-de' vào 'mahalle' để chỉ địa điểm (ở trong khu phố), tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (e -> e).
  • "Annem, o mahalleden taşınmak istediğimizi söyledi."
    Mẹ tôi nói rằng chúng tôi muốn chuyển đi khỏi khu phố đó.
    Thêm hậu tố '-den' vào 'mahalle' để chỉ sự rời đi (khỏi khu phố), tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (e -> e).
  • "Polis, hırsızın mahalleye dün gece girdiğini söyledi."
    Cảnh sát nói rằng tên trộm đã vào khu phố đêm qua.
    Thêm hậu tố '-ye' vào 'mahalle' để chỉ phương hướng (vào khu phố), sử dụng âm đệm 'y' vì hai nguyên âm gặp nhau, tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e -> e).
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Bizim mahallemizde her sabah fırından taze ekmek kokusu geliyor."
    Mỗi sáng, khu phố của chúng tôi đều có mùi bánh mì tươi từ lò nướng.
    Thêm hậu tố '-miz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'mahalle' để chỉ khu phố của chúng tôi. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (e -> e).
  • "Mahallede çocuklar şimdi sokakta top oynuyorlar."
    Bọn trẻ trong khu phố hiện đang chơi bóng trên đường.
    Thêm hậu tố '-de' (cách vị trí) vào 'mahalle' để chỉ 'trong khu phố'. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc nhỏ (e -> e).
  • "Yeni mahalleye taşınıyoruz, çok heyecanlıyız!"
    Chúng tôi đang chuyển đến khu phố mới, chúng tôi rất phấn khích!
    Thêm hậu tố '-ye' (cách tặng/hướng) vào 'mahalle' để chỉ 'đến khu phố'. Sử dụng âm đệm 'y' vì 'e' + 'e', hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc nhỏ (e -> e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)