semt
/ˈsemt/
khu tôi ở
Temel (A2)
Anlam "semt" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şehrin veya kasabanın belirli bir bölümü, genellikle konut alanı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khu vực mà ai đó sinh sống hoặc đến từ; địa phương hoặc khu phố của ai đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Benim semtimde çok sayıda park var."
"Trong khu tôi ở có rất nhiều công viên."
"Yeni bir semte taşınmak istiyorum."
"Tôi muốn chuyển đến một khu mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ 'semt'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | semt |
Bu semt çok güzel.
(Khu phố này rất đẹp.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | semti |
Semti gezmek istiyorum.
(Tôi muốn đi thăm khu phố.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | semte |
Semte yeni bir park yapıldı.
(Một công viên mới đã được xây dựng trong khu phố.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | semtte |
Semtte birçok kafe var.
(Có rất nhiều quán cà phê trong khu phố.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | semtten |
Semtten taşınıyoruz.
(Chúng tôi đang chuyển đi khỏi khu phố.) |
| Plural (Çoğul) | semtler |
Bu şehirde birçok semt var.
(Có rất nhiều khu phố trong thành phố này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
