(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yerleşim
B1
İsim (Noun) B1 Địa lý, Quy hoạch đô thị, Bất động sản

yerleşim

/jeɾleʃim/
thuộc khu dân cư
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yerleşim" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir yerleşim yerinde bulunma veya ikamet etme durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho nơi cư trú hoặc nhà ở.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu bölgede yerleşim çok eski zamanlara dayanır."

    "Sự định cư ở khu vực này có từ thời xa xưa."

  • "Yeni yerleşim alanları oluşturmak için çalışmalar yapılıyor."

    "Các công trình đang được thực hiện để tạo ra các khu dân cư mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

iskân(sự cư trú, sự định cư) meskûn mahal(khu dân cư)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố vào từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yerleşim
Bu yerleşim çok eski.
(Khu định cư này rất cổ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yerleşimi
Yeni yerleşimi ziyaret ettik.
(Chúng tôi đã ghé thăm khu định cư mới.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yerleşime
Bu yerleşime taşınmak istiyoruz.
(Chúng tôi muốn chuyển đến khu định cư này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yerleşimde
Yerleşimde birçok tarihi eser bulundu.
(Nhiều di tích lịch sử đã được tìm thấy tại khu định cư.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yerleşimden
Yerleşimden ayrılmak zor oldu.
(Thật khó để rời khỏi khu định cư.)
Plural (Çoğul) yerleşimler
Bölgede birçok yerleşimler var.
(Có rất nhiều khu định cư trong khu vực.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Yeni bir şehre yerleşerek hayatına yeni bir başlangıç yaptı."
    Cô ấy đã bắt đầu một cuộc sống mới bằng cách định cư ở một thành phố mới.
    Thêm hậu tố '-erek' vào động từ 'yerleş-' (định cư), biến nó thành trạng từ chỉ cách thức. '-erek' chỉ cách thức hành động 'hayatına yeni bir başlangıç yaptı' được thực hiện.
  • "Buraya yerleşimden sonra, daha mutlu ve huzurlu hissetmeye başladım."
    Sau khi định cư ở đây, tôi bắt đầu cảm thấy hạnh phúc và bình yên hơn.
    Thêm hậu tố '-im' vào 'yerleşim' để tạo thành 'yerleşimim' (sự định cư của tôi). Tuy nhiên, trong câu này, nó đã được rút gọn lại thành 'yerleşim' do ngữ cảnh. Hậu tố '-den' được thêm vào 'yerleşim' để chỉ 'từ sau khi định cư'.
  • "İnsanlar, kırsal bölgelerden şehirlere yerleşerek daha iyi iş imkanları bulmayı umuyorlar."
    Mọi người hy vọng tìm được cơ hội việc làm tốt hơn bằng cách chuyển từ vùng nông thôn đến các thành phố.
    Thêm hậu tố '-erek' vào động từ 'yerleş-' (định cư), biến nó thành trạng từ chỉ cách thức. '-erek' chỉ cách thức hành động 'daha iyi iş imkanları bulmayı umuyorlar' được thực hiện.
Thì Tương lai
  • "Yeni bir iş bulursam, bu şehre yerleşeceğim."
    Nếu tôi tìm được một công việc mới, tôi sẽ định cư ở thành phố này.
    Thêm hậu tố '-ecek' vào gốc động từ 'yerleş-' (từ 'yerleşim' gốc) để tạo thành thì tương lai. 'Yerleş-' kết thúc bằng '-ş', nên hậu tố phù hợp là '-ecek' (hòa hợp nguyên âm lớn).
  • "Üniversiteyi bitirdikten sonra Ankara'ya yerleşmeyi düşünüyorum."
    Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi dự định sẽ định cư ở Ankara.
    Thêm hậu tố '-meyi' vào gốc động từ 'yerleş-' (từ 'yerleşim' gốc) để tạo thành dạng danh động từ, đóng vai trò tân ngữ cho động từ 'düşünüyorum'. 'Yerleş-' kết thúc bằng '-ş', nên hậu tố phù hợp là '-meyi' (hòa hợp nguyên âm nhỏ).
  • "Bu bölgedeki yerleşim artacak ve yeni okullar inşa edilecek."
    Việc định cư ở khu vực này sẽ tăng lên và các trường học mới sẽ được xây dựng.
    Ở đây 'yerleşim' được giữ nguyên ở dạng danh từ (noun) gốc, đóng vai trò chủ ngữ. Động từ 'artacak' được chia ở thì tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)