(Vị trí top_banner)
Hình minh họa en yüksek
B2
Sıfat B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Pháp luật

en yüksek

/en ˈjyhsec/
tối cao
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "en yüksek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

derece, önem veya güç bakımından en üstün olan

Ý nghĩa trong tiếng Việt

cao nhất về cấp bậc hoặc quyền lực; có tầm quan trọng hoặc mức độ lớn nhất.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye'deki en yüksek dağ Ağrı Dağı'dır."

    "Ngọn núi cao nhất ở Thổ Nhĩ Kỳ là núi Ararat."

  • "En yüksek mahkeme bu davaya bakacak."

    "Tòa án tối cao sẽ xem xét vụ án này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này có nghĩa là 'cao nhất' hoặc 'tối cao'. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các từ ghép.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha yüksek
Bu bina diğerinden daha yüksek.
(Tòa nhà này cao hơn tòa nhà kia.)
Superlative (En) en yüksek
Everest dünyanın en yüksek dağıdır.
(Everest là ngọn núi cao nhất trên thế giới.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
Yüksek bir bina.
(Một tòa nhà cao.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)