(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mali
B1
sıfat B1 Kinh tế

mali

/maːˈli/
thuộc về tài chính nhà nước
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mali" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Devletin gelirleriyle ilgili olan, özellikle vergilerle alakalı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến doanh thu của chính phủ, đặc biệt là thuế.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Maliye bakanlığı bütçe görüşmelerine başladı."

    "Bộ tài chính đã bắt đầu các cuộc đàm phán về ngân sách."

  • "Bu mali yıl, şirket için oldukça başarılı geçti."

    "Năm tài chính này đã trôi qua khá thành công đối với công ty."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

finansal(thuộc về tài chính) iktisadi(thuộc về kinh tế)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý. Thường được sử dụng trong các cụm từ ghép.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha mali
Bu proje diğerlerinden daha mali.
(Dự án này tốn kém hơn những dự án khác.)
Superlative (En) en mali
Bu, şirketin en mali projesi.
(Đây là dự án tốn kém nhất của công ty.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'mali'.
(Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'mali'.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)