(Vị trí top_banner)
Hình minh họa malzeme
A1
isim A1 Genel

malzeme

[malzeˈme]
vật liệu
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "malzeme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin yapıldığı veya yapılabileceği madde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vật chất mà từ đó một cái gì đó được làm ra hoặc có thể được làm ra.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu evin yapımında kullanılan malzeme çok kaliteli."

    "Vật liệu được sử dụng trong việc xây dựng ngôi nhà này rất chất lượng."

  • "Sanatçı, eserleri için farklı malzemeler kullanıyor."

    "Nghệ sĩ sử dụng các vật liệu khác nhau cho các tác phẩm của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) malzeme
Bu malzeme çok kaliteli.
(Vật liệu này rất chất lượng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) malzemeyi
Malzemeyi depoya taşıdım.
(Tôi đã chuyển vật liệu vào kho.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) malzemeye
Malzemeye zarar gelmemesi gerekiyor.
(Vật liệu không được phép bị hư hại.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) malzemede
Malzemede bir sorun tespit ettim.
(Tôi đã phát hiện ra một vấn đề ở vật liệu.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) malzemeden
Bu masa kaliteli malzemeden yapılmış.
(Cái bàn này được làm từ vật liệu chất lượng.)
Plural (Çoğul) malzemeler
Depoda birçok malzeme var.
(Có rất nhiều vật liệu trong kho.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể sai khiến
  • "Usta, inşaat için gerekli malzemeleri getirtti."
    Người thợ cả đã cho mang đến các vật liệu cần thiết cho xây dựng.
    Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố chỉ định tân ngữ xác định số nhiều) vào 'malzeme' để chỉ rõ đối tượng bị tác động bởi hành động 'getirtti' (sai khiến của 'getirmek' - mang đến). 'Malzemeler' sau đó kết hợp với '-i' để trở thành tân ngữ xác định.
  • "Müdür, ofise yeni malzemeler aldırttı."
    Giám đốc đã cho mua các vật liệu mới cho văn phòng.
    Thêm hậu tố '-ler' (hậu tố số nhiều) vào 'malzeme' để chỉ 'các vật liệu'. Sau đó thêm hậu tố '-i' (hậu tố chỉ định tân ngữ xác định) vì đây là đối tượng chịu tác động của hành động 'aldırttı' (sai khiến của 'almak' - mua).
  • "Şirket, fabrikaya hammadde malzemesi sağlattı."
    Công ty đã cho cung cấp vật liệu nguyên liệu thô cho nhà máy.
    Ở đây, 'malzeme' được sử dụng trong cụm 'hammadde malzemesi' (vật liệu nguyên liệu thô). Sau đó, động từ 'sağlattı' (sai khiến của 'sağlamak' - cung cấp) thể hiện rằng công ty đã sai khiến ai đó cung cấp vật liệu.
Liên từ cao cấp
  • "Bu binanın yapımında kullanılan malzemelerin kalitesi oldukça yüksek."
    Chất lượng của các vật liệu được sử dụng trong việc xây dựng tòa nhà này là khá cao.
    Thêm hậu tố '-lerin' (số nhiều sở hữu cách) vào 'malzeme' để chỉ sự sở hữu của 'kalitesi' (chất lượng). Vì 'malzeme' kết thúc bằng nguyên âm 'e' và cần số nhiều, '-ler' được thêm vào. Sau đó, để chỉ sở hữu, '-in' được thêm vào, tuân theo hòa âm nguyên âm lớn (e -> i).
  • "Sanatçı, eserlerini oluşturmak için doğal malzemeleri tercih ediyor zira doğallık onun için önemli bir unsurdur."
    Nghệ sĩ thích các vật liệu tự nhiên để tạo ra các tác phẩm của mình vì tính tự nhiên là một yếu tố quan trọng đối với anh ấy/cô ấy.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, đối cách xác định) vào 'malzeme' vì nó là đối tượng trực tiếp của động từ 'tercih ediyor' (thích). Vì 'malzeme' kết thúc bằng nguyên âm 'e' và cần số nhiều, '-ler' được thêm vào. Sau đó, '-i' được thêm vào để chỉ đối cách xác định, tuân theo hòa âm nguyên âm nhỏ (e -> i).
  • "Yeni bir ürün geliştirmek için hangi malzemeye ihtiyacımız olduğunu araştırmalıyız, aksi takdirde başarılı olamayız."
    Chúng ta nên nghiên cứu xem chúng ta cần vật liệu nào để phát triển một sản phẩm mới, nếu không chúng ta sẽ không thành công.
    Thêm hậu tố '-ye' (hướng cách) vào 'malzeme' để chỉ mục đích của sự cần thiết (ihtiyacımız olduğunu). Vì 'malzeme' kết thúc bằng nguyên âm 'e' và cần kết nối với một nguyên âm nữa, âm đệm 'y' được thêm vào. Sau đó, '-e' được thêm vào, tuân theo hòa âm nguyên âm lớn (e -> e).
Đại từ nhân xưng
  • "Ben bu pastanın malzemesini aldım."
    Tôi đã mua nguyên liệu làm chiếc bánh này.
    Thêm hậu tố '-si' (chuyển thành '-sini' do biến âm phụ âm và âm đệm 'n') vào 'malzeme' để chỉ định đối tượng được tác động bởi hành động (tân ngữ xác định - belirtili nesne). Nguyên âm cuối 'e' nên dùng hậu tố '-i'. Phụ âm 'z' chuyển thành 's' theo quy tắc biến âm phụ âm.
  • "Senin elindeki malzeme ne?"
    Nguyên liệu trong tay bạn là gì?
    Thêm hậu tố '-si' (chuyển thành '-indeki' do vowel harmony và âm đệm 'n') vào 'malzeme' để tạo thành cụm danh từ sở hữu cách (tamlayan). Nguyên âm cuối 'e' nên dùng hậu tố '-i'. Thêm '-de' (chuyển thành '-deki' do vowel harmony) để chỉ vị trí.
  • "Bizim evin yapım malzemeleri çok kaliteli."
    Vật liệu xây dựng nhà của chúng tôi rất chất lượng.
    Thêm hậu tố '-leri' (chuyển thành '-leri' do vowel harmony) vào 'malzeme' để tạo thành số nhiều (çoğul). Nguyên âm cuối 'e' nên dùng hậu tố '-leri'.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu proje için hangi malzemeleri kullanmalı mıyız?"
    Chúng ta nên sử dụng những vật liệu nào cho dự án này?
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, xác định) vào 'malzeme' để chỉ rõ đối tượng (vật liệu) được đề cập đến và hậu tố nghi vấn '-mı' để tạo câu hỏi.
  • "Yeni bir ev inşa etmek için yeterli malzemeniz var mı?"
    Bạn có đủ vật liệu để xây một ngôi nhà mới không?
    Thêm hậu tố '-niz' (sở hữu, ngôi thứ hai số ít, trang trọng) vào 'malzeme' để hỏi về vật liệu của người nghe và hậu tố nghi vấn '-mı' để tạo câu hỏi.
  • "Bu pastanın malzemesi taze mi?"
    Nguyên liệu của chiếc bánh này có tươi không?
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu, ngôi thứ ba số ít) vào 'malzeme' để chỉ nguyên liệu của chiếc bánh và hậu tố nghi vấn '-mi' để tạo câu hỏi. Quy tắc hòa hợp nguyên âm: 'e' -> 'i'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Bu binanın yapımında kullanılan malzeme<b>ler</b> çok kaliteli."
    Các vật liệu được sử dụng trong việc xây dựng tòa nhà này rất chất lượng.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào để tạo thành số nhiều của danh từ 'malzeme'. Vì nguyên âm cuối cùng của 'malzeme' là 'e', nên hậu tố '-ler' được chọn thay vì '-lar' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
  • "Sanatçı, heykel için farklı malzeme<b>ler</b> araştırıyor."
    Nghệ sĩ đang nghiên cứu các vật liệu khác nhau cho tác phẩm điêu khắc.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào để tạo thành số nhiều của danh từ 'malzeme'. Vì nguyên âm cuối cùng của 'malzeme' là 'e', nên hậu tố '-ler' được chọn thay vì '-lar' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
  • "Yeni bir proje için hangi malzeme<b>leri</b> almamız gerekiyor?"
    Chúng ta cần mua những vật liệu nào cho một dự án mới?
    Hậu tố '-leri' được thêm vào. '-ler' tạo thành số nhiều, và '-i' là hậu tố chỉ định (accusative case) để chỉ đối tượng trực tiếp của động từ. Âm 'i' được chọn vì nguyên âm trước đó là 'e' (theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)