(Vị trí top_banner)
Hình minh họa madde
A2
İsim A2 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

madde

/ˈmad.de/
vấn đề
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "madde" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Evrende yer kaplayan ve kütlesi olan her şey.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vật chất nói chung, khác với tâm trí và tinh thần.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu maddenin yoğunluğu çok yüksek."

    "Mật độ của vật chất này rất cao."

  • "Dünya üzerindeki tüm maddeler atomlardan oluşur."

    "Tất cả vật chất trên Trái Đất đều được tạo thành từ các nguyên tử."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong từ này. 'Madde' có thể được sử dụng với các hậu tố sở hữu cách (iyelik eki) hoặc hậu tố cách (hal ekleri) tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) madde
Bu madde çok önemli.
(Chất này rất quan trọng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) maddeyi
Maddeyi dikkatle inceledim.
(Tôi đã kiểm tra chất này một cách cẩn thận.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) maddeye
Maddeye yeni özellikler eklendi.
(Các tính năng mới đã được thêm vào chất này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) maddede
Bu madde içinde birçok element var.
(Có nhiều nguyên tố trong chất này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) maddeden
Bu madde, diğerlerinden farklıdır.
(Chất này khác với những chất khác.)
Plural (Çoğul) maddeler
Laboratuvarda birçok madde var.
(Có rất nhiều chất trong phòng thí nghiệm.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)