mantık
/ˈmantɯk/
lôgic
Orta (B1)
Anlam "mantık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Doğru düşünme ve sonuç çıkarma bilimi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khoa học về lập luận; quá trình hoặc hệ thống sử dụng lý trí một cách chính xác.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kararın mantığı nedir?"
"Logic của quyết định này là gì?"
"Mantık dersi alıyorum."
"Tôi đang học môn logic."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) ở đây.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | mantık |
Mantık önemlidir.
(Logic rất quan trọng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | mantığı |
Mantığı anlamıyorum.
(Tôi không hiểu logic.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | mantığa |
Mantığa aykırı.
(Điều đó trái với logic.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | mantıkta |
Mantıkta ustayım.
(Tôi giỏi về logic.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | mantıktan |
Mantıktan uzaklaşma.
(Đừng rời xa logic.) |
| Plural (Çoğul) | mantıklar |
Farklı mantıklar vardır.
(Có những logic khác nhau.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Mantığa aykırı konuşan birini dinlemek zordur."Thật khó để nghe một người nói những điều phi logic.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'mantık' vì động từ 'aykırı olmak' (trái ngược) đòi hỏi danh từ chỉ phương hướng hoặc đối tượng. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a).
-
"Mantığın ışığında yürüyen insanlar daha doğru kararlar verirler."Những người đi trên ánh sáng của logic đưa ra những quyết định đúng đắn hơn.Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'mantık' để tạo thành cụm danh từ 'ışığı' (ánh sáng của...). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (ı).
-
"Bu sorunun mantıkla çözülen bir cevabı var."Câu hỏi này có một câu trả lời được giải quyết bằng logic.Thêm hậu tố '-la' (công cụ cách) vào 'mantık' để chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng (bằng logic). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
