(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mantıksal
B2
sıfat B2 Tư duy phản biện/Logic học

mantıksal

/mɑntɯkˈsɑl/
hãy logic
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mantıksal" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Mantığa uygun olan, mantıkla ilgili.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Theo quy tắc của logic hoặc lập luận chính thức; đặc trưng bởi lý luận rõ ràng, hợp lý.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu mantıksal bir sonuç."

    "Đây là một kết quả logic."

  • "Mantıksal düşünme becerileri çok önemlidir."

    "Kỹ năng tư duy logic rất quan trọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)