(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tutarlı
B2
Sıfat B2 Tổng quát

tutarlı

/tutɑɾˈɫɯ/
có tính thống nhất
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tutarlı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kendi içinde çelişkisi olmayan, düzenli ve uyumlu olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang lại hoặc kết hợp với nhau thành một tổng thể duy nhất; có xu hướng thống nhất.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu rapor, verilerin tutarlı bir şekilde analiz edildiğini gösteriyor."

    "Báo cáo này cho thấy dữ liệu đã được phân tích một cách nhất quán."

  • "Onun hikayeleri her zaman tutarlıdır, bu yüzden ona güveniyorum."

    "Những câu chuyện của anh ấy luôn nhất quán, vì vậy tôi tin anh ấy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'tutarlı' thể hiện sự nhất quán, mạch lạc hoặc đồng đều. Chú ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)