(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mantıksızca
B2
Zarf B2 Tâm lý học, Logic

mantıksızca

/mantɯksɯzca/
một cách phi lý
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mantıksızca" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Mantıksız bir şekilde; akıl veya mantığa aykırı olarak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách phi lý; không có lý do hoặc logic.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kararı mantıksızca verdiler."

    "Họ đã đưa ra quyết định này một cách phi lý."

  • "Mantıksızca para harcamak doğru değil."

    "Tiêu tiền một cách phi lý là không đúng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

akıldışı bir şekilde(Một cách không hợp lý) yersizce(Một cách vô căn cứ)

Zıt Anlamlılar

mantıklıca(Một cách hợp lý) akıllıca(Một cách thông minh)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)