mantıksızca
/mantɯksɯzca/
một cách phi lý
İyi (B2)
Anlam "mantıksızca" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Mantıksız bir şekilde; akıl veya mantığa aykırı olarak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách phi lý; không có lý do hoặc logic.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kararı mantıksızca verdiler."
"Họ đã đưa ra quyết định này một cách phi lý."
"Mantıksızca para harcamak doğru değil."
"Tiêu tiền một cách phi lý là không đúng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
