manuel
/ma.nuˈel/
điều khiển bằng tay
Orta (B1)
Anlam "manuel" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Elle veya insan müdahalesiyle çalıştırılan veya kontrol edilen, otomatik olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được vận hành hoặc điều khiển bằng tay hoặc bằng sự can thiệp của con người, thay vì tự động.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu araba manuel vitesli."
"Chiếc xe này số sàn."
"Fabrika manuel kontrole geçti."
"Nhà máy đã chuyển sang điều khiển bằng tay."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm có thể ảnh hưởng đến các hậu tố được thêm vào từ này trong các ngữ cảnh khác.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
