otomatik
/o.to.maˈtic/
tự động
Temel (A2)
Anlam "otomatik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kendi kendine işleyen, dışarıdan bir müdahale gerektirmeyen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng hoạt động hoặc vận hành một cách tự động; không yêu cầu sự kiểm soát hoặc can thiệp từ bên ngoài.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu araba otomatik vitesli."
"Chiếc xe này có hộp số tự động."
"Fabrikada otomatik üretim yapılıyor."
"Sản xuất tự động được thực hiện trong nhà máy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'otomatik' là một tính từ, có thể được sử dụng để mô tả các danh từ khác nhau. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | otomatik |
Bu otomatik bir kapıdır.
(Đây là một cánh cửa tự động.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | otomatiği |
Otomatik kapıyı tamir ettim.
(Tôi đã sửa cánh cửa tự động.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | otomatiğe |
Otomatiğe geçiş yapıldı.
(Đã chuyển sang chế độ tự động.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | otomatikte |
Bu arabanın vites kutusu automatikte.
(Hộp số của chiếc xe này ở chế độ tự động.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | otomatikten |
Manuelden otomatiğe geçmek daha kolay.
(Chuyển từ số sàn sang số tự động dễ dàng hơn.) |
| Plural (Çoğul) | otomatikler |
Otomatikler hayatımızı kolaylaştırıyor.
(Những thứ tự động làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Otomatik çalışan buzdolabı çok kullanışlı."Cái tủ lạnh hoạt động tự động này rất tiện lợi.Hậu tố '-lık' được thêm vào động từ 'çalış' (làm việc) để tạo thành danh từ 'çalışan' (cái đang làm việc/hoạt động). Từ 'otomatik' ở dạng nguyên thể vì nó bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ 'buzdolabı' và động tính từ 'çalışan' đã cung cấp đủ thông tin về cách thức hoạt động.
-
"Otomatikleşen üretim süreçleri verimliliği artırıyor."Các quy trình sản xuất đang tự động hóa giúp tăng năng suất.Hậu tố '-leş' được thêm vào 'otomatik' để tạo thành động từ 'otomatikleşmek' (tự động hóa). Hậu tố '-en' biến động từ này thành động tính từ 'otomatikleşen' (đang tự động hóa). Âm 'e' được chọn vì quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (otomatik -> e).
-
"Otomatikleşmiş sistemler sayesinde zamandan tasarruf ediyoruz."Chúng ta tiết kiệm thời gian nhờ các hệ thống đã được tự động hóa.Hậu tố '-leş' được thêm vào 'otomatik' để tạo thành động từ 'otomatikleşmek' (tự động hóa). Hậu tố '-miş' biến động từ này thành động tính từ hoàn thành 'otomatikleşmiş' (đã được tự động hóa). Âm 'i' được chọn vì quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (otomatik -> i).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
