(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mecazi
B2
sıfat B2 Ngôn ngữ học, Văn học

mecazi

/me.dʒaː.ziː/
tượng hình
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mecazi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gerçek anlamından ayrı, başka bir anlamı kastederek kullanılan, gerçek anlamı dışında anlam taşıyan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang tính hình tượng, ẩn dụ; không theo nghĩa đen.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu şiirdeki dil çok mecazi."

    "Ngôn ngữ trong bài thơ này rất tượng hình."

  • "Onun sözleri mecazi anlamda söylenmişti."

    "Những lời của anh ấy đã được nói theo nghĩa bóng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kinayeli(ẩn dụ, bóng gió) sembolik(tượng trưng)

Zıt Anlamlılar

gerçek(thật, nghĩa đen) hakiki(thật, xác thực)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các biểu hiện hoặc ý nghĩa không theo nghĩa đen, mà mang tính ẩn dụ hoặc tượng trưng.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) mecazi
Bu, mecazi bir anlatımdır.
(Đây là một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) mecaziyi
Mecaziyi anlamakta zorlandım.
(Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu ý nghĩa ẩn dụ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) mecaziye
Bu kelimenin mecaziye dönüşmesi ilginç.
(Thật thú vị khi từ này chuyển sang nghĩa bóng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) mecazide
Mecazide derin anlamlar gizlidir.
(Những ý nghĩa sâu sắc được ẩn giấu trong cách diễn đạt bóng bẩy.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) mecaziden
Mecaziden uzak durmak bazen zordur.
(Đôi khi thật khó để tránh xa những lối nói ẩn dụ.)
Plural (Çoğul) mecaziler
Şiirlerde birçok mecaziler bulunur.
(Có rất nhiều phép ẩn dụ được tìm thấy trong thơ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)