uygar
/ujˈɡɑɾ/
văn minh
İyi (B2)
Anlam "uygar" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gelişmiş bir toplumun özelliklerini taşıyan, medeni.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở trình độ phát triển cao về xã hội và văn hóa; văn minh.
Örnekler (Ví dụ)
"Türkiye Cumhuriyeti, uygar bir devlettir."
"Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ là một quốc gia văn minh."
"Uygar toplumlar, insan haklarına saygı gösterir."
"Các xã hội văn minh tôn trọng quyền con người."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | uygar |
Türkiye uygar bir ülkedir.
(Thổ Nhĩ Kỳ là một quốc gia văn minh.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | uygarı |
Onun uygarı davranışlarını takdir ettim.
(Tôi đánh giá cao những hành vi văn minh của anh ấy.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | uygara |
Uygar insana yakışır şekilde davranmalıyız.
(Chúng ta nên cư xử theo cách phù hợp với một người văn minh.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | uygarda |
Uygar toplumda yaşamak önemlidir.
(Sống trong một xã hội văn minh là quan trọng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | uygardan |
Uygar bir toplumdan beklenen budur.
(Đây là điều mong đợi từ một xã hội văn minh.) |
| Plural (Çoğul) | uygarlar |
Uygar toplumlar her zaman gelişmeye açıktır.
(Các xã hội văn minh luôn cởi mở để phát triển.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
