vahşi
/vahˈʃi/
hoang dã
Orta (B1)
Anlam "vahşi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Evcilleştirilmemiş veya kontrol altında olmayan; doğada serbestçe yaşayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được thuần hóa hoặc kiểm soát; hoang dã.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu bölgede vahşi hayvanlar yaşıyor."
"Động vật hoang dã sống ở khu vực này."
"Vahşi doğada hayatta kalmak zordur."
"Sống sót trong tự nhiên hoang dã là rất khó."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'e' có thể biến đổi thành 'a' hoặc 'i' tùy thuộc vào gốc từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Ormanda yaşayan vahşi hayvanlar, doğanın bir parçasıdır."Những động vật hoang dã sống trong rừng là một phần của thiên nhiên.Từ 'vahşi' không thay đổi ở đây vì nó đứng trước danh từ 'hayvanlar' và đóng vai trò là tính từ thông thường. Động tính từ '-an' không được thêm vào 'vahşi' trong ví dụ này; nó được sử dụng như một tính từ vốn có.
-
"Vahşileşen köpekler köylüler için tehlike oluşturuyor."Những con chó trở nên hoang dã gây ra mối nguy hiểm cho dân làng.Hậu tố '-leş' được thêm vào gốc 'vahşi' để tạo thành động từ 'vahşileşmek' (trở nên hoang dã). Sau đó, hậu tố '-en' (động tính từ hiện tại) được thêm vào để tạo thành 'vahşileşen', có nghĩa là 'những [con chó] đang trở nên hoang dã'.
-
"Sirklerdeki vahşileştirilen hayvanların doğal yaşam alanlarına geri dönmeleri gerekiyor."Những động vật bị thuần hóa một cách thô bạo trong rạp xiếc cần được trả về môi trường sống tự nhiên của chúng.Hậu tố '-leş' được thêm vào gốc 'vahşi' để tạo thành động từ 'vahşileşmek' (trở nên hoang dã). Sau đó, hậu tố '-tir' (causative) được thêm vào để tạo 'vahşileştir' (làm cho trở nên hoang dã/ thuần hóa một cách thô bạo). Tiếp theo là hậu tố '-ilen' (passive) và '-en' (động tính từ hiện tại), vì thế nghĩa của nó là 'đang bị thuần hóa một cách thô bạo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
