toplum
/topˈɫum/
cộng đồng
Temel (A2)
Anlam "toplum" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Aynı bölgede yaşayan veya belirli bir ortak özelliği olan insan grubu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhóm người sống ở cùng một nơi hoặc có một đặc điểm chung cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Türk toplumu misafirperverliği ile bilinir."
"Xã hội Thổ Nhĩ Kỳ nổi tiếng với lòng hiếu khách."
"Bu toplumda farklı kültürlerden insanlar bir arada yaşıyor."
"Trong cộng đồng này, những người từ các nền văn hóa khác nhau sống cùng nhau."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'toplum' là một danh từ chung chỉ một nhóm người có chung đặc điểm hoặc sống cùng một khu vực. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | toplum |
Toplum değişiyor.
(Xã hội đang thay đổi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | toplumu |
Toplumu anlamak önemlidir.
(Việc hiểu xã hội là rất quan trọng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | topluma |
Topluma faydalı olmak istiyorum.
(Tôi muốn có ích cho xã hội.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | toplumda |
Toplumda birçok sorun var.
(Có rất nhiều vấn đề trong xã hội.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | toplumdan |
Toplumdan uzaklaşmak çözüm değil.
(Tránh xa xã hội không phải là giải pháp.) |
| Plural (Çoğul) | toplumlar |
Farklı toplumlar farklı değerlere sahiptir.
(Các xã hội khác nhau có các giá trị khác nhau.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
