meydana gelmek
[mejˈdaːna ɟelˈmec]
diễn ra
Orta (B1)
Anlam "meydana gelmek" (Định nghĩa)
Örnekler (Ví dụ)
"Kaza dün meydana geldi."
"Tai nạn xảy ra ngày hôm qua."
"Bu olay nasıl meydana geldi?"
"Sự kiện này đã xảy ra như thế nào?"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm động từ này có nghĩa là 'xảy ra'. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố đi kèm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
