gerçekleşmek
[ɟeɾçekleşmek]
trở thành hiện thực
İyi (B2)
Anlam "gerçekleşmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Olmak, vuku bulmak, meydana gelmek, tahakkuk etmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'materialize': trở thành hiện thực hoặc có thật; xuất hiện dưới dạng vật chất.
Örnekler (Ví dụ)
"Hayallerimiz sonunda gerçekleşti."
"Cuối cùng thì những giấc mơ của chúng ta đã trở thành hiện thực."
"Planlarımız umduğumuz gibi gerçekleşmedi."
"Những kế hoạch của chúng ta đã không trở thành hiện thực như chúng tôi mong đợi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'gerçekleşmek' là một động từ phản thân, thường được sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc kế hoạch trở thành hiện thực. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Başkan, tüm vaatlerini gerçekleştirtti."Tổng thống đã làm cho tất cả những lời hứa của mình trở thành hiện thực.Hậu tố '-tir' được thêm vào để tạo thể sai khiến, khiến chủ thể (Başkan) không trực tiếp thực hiện hành động mà thông qua một tác nhân khác. 'Gerçekleşmek' biến đổi thành 'gerçekleştirmek' (sai khiến) rồi 'gerçekleştirtti' (thì quá khứ).
-
"Öğretmen, öğrencilerine projelerini zamanında gerçekleştirmeyi öğretti."Giáo viên đã dạy học sinh cách làm cho các dự án của họ thành hiện thực đúng thời hạn.Hậu tố '-tir' được thêm vào để tạo thể sai khiến, nhấn mạnh việc giáo viên dạy học sinh cách khiến dự án thành hiện thực. 'Gerçekleşmek' biến đổi thành 'gerçekleştirmek' (sai khiến) rồi 'gerçekleştirmeyi' (dạng động danh từ cách đối cách).
-
"Yeni müdür, şirketin hedeflerini beklenenden daha hızlı gerçekleştirdi."Giám đốc mới đã làm cho các mục tiêu của công ty thành hiện thực nhanh hơn dự kiến.Hậu tố '-dir' được thêm vào để tạo thể sai khiến. 'Gerçekleşmek' biến đổi thành 'gerçekleştirmek' (sai khiến) rồi 'gerçekleştirdi' (thì quá khứ). Quy tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ: e -> i.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Hayallerimizin gerçekleşmesi zaman alacak."Việc những giấc mơ của chúng ta trở thành hiện thực sẽ tốn thời gian.Hậu tố '-mesi' được thêm vào để biến 'gerçekleşmek' thành danh từ (gerçekleşme - sự trở thành hiện thực) và '-si' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (của nó) để chỉ 'sự trở thành hiện thực của những giấc mơ của chúng ta'. Hòa phối nguyên âm lớn được áp dụng, và âm đệm 's' được sử dụng.
-
"Bu projenin gerçekleşmesi için çok çalıştık."Chúng tôi đã làm việc rất chăm chỉ để dự án này trở thành hiện thực.Hậu tố '-mesi' được thêm vào để biến 'gerçekleşmek' thành danh từ (gerçekleşme - sự trở thành hiện thực). Hòa phối nguyên âm lớn được áp dụng.
-
"Onun dileklerinin gerçekleştiğini duydum."Tôi nghe nói rằng những ước muốn của anh ấy đã trở thành hiện thực.Động từ 'gerçekleşmek' được chia ở thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít ('gerçekleşti' - đã trở thành hiện thực) và '-ğini' là hậu tố biến mệnh đề thành danh từ (cụ thể là đối tượng của động từ 'duydum'), kèm theo hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít ('của anh ấy/cô ấy'). Hòa phối nguyên âm nhỏ và âm đệm 'n' được áp dụng.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Gerçekleşen hayaller, insanı mutlu eder."Những giấc mơ trở thành hiện thực khiến con người hạnh phúc.Hậu tố '-en' được thêm vào động từ 'gerçekleşmek' để tạo thành động tính từ, bổ nghĩa cho danh từ 'hayaller' (những giấc mơ). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
-
"Gerçekleşen projelerin başarısı, ekibin uyumlu çalışmasına bağlıdır."Sự thành công của các dự án đang được thực hiện phụ thuộc vào sự hợp tác hài hòa của nhóm.Hậu tố '-en' được thêm vào động từ 'gerçekleşmek' để tạo thành động tính từ, bổ nghĩa cho danh từ 'projelerin' (các dự án). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
-
"Gerçekleşen dileklerin ardında, çokça emek ve sabır vardır."Đằng sau những điều ước trở thành hiện thực, có rất nhiều nỗ lực và sự kiên nhẫn.Hậu tố '-en' được thêm vào động từ 'gerçekleşmek' để tạo thành động tính từ, bổ nghĩa cho danh từ 'dileklerin' (những điều ước). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
Thể bị động
-
"Bütün hayallerinin gerçekleşmesi dileğiyle."Với mong muốn tất cả những giấc mơ của bạn trở thành hiện thực.Hậu tố '-mesi' được thêm vào để biến 'gerçekleşmek' thành một danh từ (isim-fiil) và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề này. Hòa phối nguyên âm được tuân thủ (e/i -> e).
-
"Bu proje sayesinde birçok yeniliklerin gerçekleşeceği düşünülüyor."Người ta cho rằng nhờ dự án này, nhiều đổi mới sẽ được thực hiện.Hậu tố '-eceği' được thêm vào để tạo thành tính từ (sıfat-fiil) mô tả 'yenilikler' (những đổi mới). '-eceği' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A) và hòa phối nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> e). Phần 'gerçekleş-' nhận thêm hậu tố '-ecek' thể hiện thì tương lai (gelecek zaman).
-
"Umarım en kısa zamanda hedeflerin gerçekleşir."Tôi hy vọng mục tiêu của bạn sẽ sớm thành hiện thực.Hậu tố '-ir' được thêm vào để chia động từ 'gerçekleşmek' ở thì hiện tại rộng (geniş zaman) ngôi thứ ba số ít (3. tekil şahıs). Hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e/i/ö/ü -> i).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Dün gece ilginç bir rüya görmüş. Rüyamda tüm isteklerim gerçekleşmiş."Đêm qua tôi đã có một giấc mơ thú vị. Trong giấc mơ của tôi, tất cả mong muốn của tôi đã thành hiện thực.Hậu tố '-miş' được thêm vào động từ 'gerçekleşmek' để diễn tả sự kiện đã xảy ra trong quá khứ mà người nói không trực tiếp chứng kiến (thì quá khứ gián tiếp).
-
"Söylentilere göre, yeni proje beklenenden daha erken gerçekleşmiş."Theo tin đồn, dự án mới đã thành hiện thực sớm hơn dự kiến.Hậu tố '-miş' được thêm vào động từ 'gerçekleşmek' để diễn tả sự kiện đã xảy ra trong quá khứ mà người nói biết được qua lời người khác (tin đồn, lời kể lại).
-
"Umarım tüm hayallerin en kısa zamanda gerçekleşmiştir."Tôi hy vọng tất cả những giấc mơ của bạn sẽ thành hiện thực trong thời gian sớm nhất.Hậu tố '-miş' được thêm vào động từ 'gerçekleşmek' để diễn tả một mong ước rằng điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ hoặc có thể vẫn đang tiếp diễn cho đến hiện tại (một ước muốn).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Hayallerim sonunda gerçekleşiyor."Những giấc mơ của tôi cuối cùng cũng đang trở thành sự thật.Hậu tố '-iyor' được thêm vào sau gốc động từ 'gerçekleş-' để chỉ thì hiện tại tiếp diễn (şimdiki zaman). Theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ, '-iyor' là phù hợp sau 'e'. 'Ben' (Tôi) không được đề cập nhưng ngụ ý chủ ngữ số ít ngôi thứ nhất.
-
"Bu proje tahmin ettiğimizden daha hızlı gerçekleşiyor."Dự án này đang diễn ra nhanh hơn chúng tôi dự đoán.Hậu tố '-iyor' được thêm vào sau gốc động từ 'gerçekleş-' để chỉ thì hiện tại tiếp diễn (şimdiki zaman). Theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ, '-iyor' là phù hợp sau 'e'. Chủ ngữ ở đây là 'Bu proje' (Dự án này), ngôi thứ ba số ít.
-
"Umarım tüm dileklerin en kısa zamanda gerçekleşir."Tôi hy vọng tất cả những ước mơ của bạn sẽ thành hiện thực trong thời gian sớm nhất.Hậu tố '-ir' được thêm vào sau gốc động từ 'gerçekleş-' để chỉ thì Aorist (geniş zaman), diễn tả một mong muốn hoặc hy vọng chung. Theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, '-ir' là phù hợp sau 'e'. Chủ ngữ ở đây là 'tüm dileklerin' (tất cả những ước mơ của bạn), ngôi thứ ba số nhiều (nhưng vẫn chia như số ít trong trường hợp này).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
