(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meydana getirmek
B2
Deyim (İfade) B2 Tổng quát

meydana getirmek

[mejˈda.na ɡetirˈmek]
bất ngờ tạo ra
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "meydana getirmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Beklenmedik veya öngörülmedik bir şekilde bir şeyi yaratmak veya üretmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tạo ra hoặc sản xuất ra một cái gì đó theo cách không được dự đoán hoặc thấy trước.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirket, yeni bir pazarda büyük bir başarıyı meydana getirdi."

    "Công ty đã tạo ra một thành công lớn ở một thị trường mới."

  • "Bilim insanları, laboratuvarda yeni bir element meydana getirdiler."

    "Các nhà khoa học đã tạo ra một nguyên tố mới trong phòng thí nghiệm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ ghép, thường dùng để chỉ sự tạo ra hoặc sản xuất một cái gì đó một cách bất ngờ. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Yeni bir dünya meydana getir!"
    Hãy tạo ra một thế giới mới!
    Thêm hậu tố '-a' (dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít) vào 'meydana getirmek' để tạo thành câu mệnh lệnh. Do nguyên âm cuối của 'getirmek' là 'i', nên dùng '-i' theo hòa hợp nguyên âm nhỏ, nhưng 'i' bị lược bỏ để tránh 2 nguyên âm liên tiếp.
  • "Çocuklar, bahçede güzel çiçekler meydana getirsinler."
    Các con, hãy tạo ra những bông hoa xinh đẹp trong vườn.
    Thêm hậu tố '-sinler' (dạng mệnh lệnh ngôi thứ ba số nhiều) vào 'meydana getirmek' để tạo thành câu mệnh lệnh. Vì chủ ngữ là 'çocuklar' (số nhiều) và ngôi thứ ba.
  • "Lütfen, bu proje için daha fazla kaynak meydana getir."
    Làm ơn, hãy tạo ra thêm nhiều nguồn lực cho dự án này.
    Thêm hậu tố '-iniz' (dạng mệnh lệnh lịch sự ngôi thứ hai số ít/số nhiều) vào 'meydana getirmek' để tạo thành câu mệnh lệnh lịch sự. Do nguyên âm cuối của 'getirmek' là 'i', nên dùng '-iniz' theo hòa hợp nguyên âm nhỏ. Âm 'y' được thêm vào là âm đệm.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Sanatçının eserleri, toplumun düşüncelerini meydana getirmesine büyük katkı sağladı."
    Các tác phẩm của nghệ sĩ đã đóng góp lớn vào việc hình thành tư tưởng của xã hội.
    Thêm hậu tố '-mesine' (dative case + sở hữu cách ngôi thứ ba số ít + động tố) vào 'meydana getirmek' để chỉ mục đích hoặc kết quả, và để kết nối với 'katkı' (đóng góp).
  • "Bu projenin amacı, gençlerin yeni fikirler meydana getirmelerini teşvik etmektir."
    Mục đích của dự án này là khuyến khích những người trẻ tuổi hình thành những ý tưởng mới.
    Thêm hậu tố '-melerini' (accusative case + sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều) vào 'meydana getirmek' để chỉ đối tượng của sự khuyến khích (teşvik etmek).
  • "Bilim insanları, kansere çare olacak bir ilaç meydana getirmeyi umuyorlar."
    Các nhà khoa học hy vọng sẽ tạo ra một loại thuốc chữa khỏi bệnh ung thư.
    Thêm hậu tố '-meyi' (accusative case) vào 'meydana getirmek' để biểu thị mục tiêu hoặc mong muốn (umuyorlar).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu proje, gençlerin yaratıcılığını meydana getirmeleri için harika bir fırsattır."
    Dự án này là một cơ hội tuyệt vời để những người trẻ tuổi phát huy khả năng sáng tạo của mình.
    Động từ 'meydana getirmek' ở đây được sử dụng ở dạng nguyên thể (không chia) vì nó đi cùng với động từ 'olmak' (là) để tạo thành một cụm động từ phức hợp. Cụm động từ này có nghĩa là 'tạo điều kiện cho', 'cho phép' điều gì đó xảy ra.
  • "Sanat, duyguları ve düşünceleri meydana getirmenin güçlü bir yoludur."
    Nghệ thuật là một cách mạnh mẽ để thể hiện cảm xúc và suy nghĩ.
    Ở đây, 'meydana getirmenin' là dạng danh động từ (gerund) của 'meydana getirmek'. Hậu tố '-menin' được thêm vào để biến động từ thành danh từ, trong trường hợp này, nó đóng vai trò là bổ ngữ cho danh từ 'yoludur'. Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'e'. Chữ 'n' được thêm vào làm âm đệm để liên kết hai nguyên âm 'e' và 'i'.
  • "Bilimsel araştırmalar, yeni teknolojileri meydana getiriyor."
    Nghiên cứu khoa học đang tạo ra những công nghệ mới.
    Ở đây, 'meydana getiriyor' là dạng hiện tại tiếp diễn của 'meydana getirmek'. Hậu tố '-iyor' được thêm vào để chỉ hành động đang diễn ra. Quy tắc hòa phối nguyên âm vừa (4-way): 'i' -> 'i'. Hậu tố '-yor' có nghĩa là 'đang'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)