minyatür
/min.jaˈtyɾ/
mô hình thu nhỏ
Orta (B1)
Anlam "minyatür" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir nesnenin veya yapının küçültülmüş veya büyütülmüş, oranlarını doğru bir şekilde yansıtan modeli.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mô hình thu nhỏ (hoặc phóng to) của một đối tượng, thể hiện chính xác tỷ lệ của đối tượng đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Müzede birçok tarihi yapının minyatürleri sergileniyor."
"Các mô hình thu nhỏ của nhiều công trình kiến trúc lịch sử được trưng bày trong bảo tàng."
"O, bir tren yolu minyatürü koleksiyonu yapıyor."
"Anh ấy đang sưu tập một bộ sưu tập mô hình đường sắt thu nhỏ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Đây là một danh từ thông thường.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Müzelerde gördüğümüz minyatürler çok etkileyiciydi."Những mô hình thu nhỏ chúng ta thấy trong bảo tàng rất ấn tượng.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'minyatür' để tạo thành số nhiều (minyatürler). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (ür -> ler).
-
"Bu vitrinde sergilenen minyatürleri çok beğendim."Tôi rất thích những mô hình thu nhỏ được trưng bày trong tủ kính này.Hậu tố '-leri' được thêm vào 'minyatürler' để chỉ định đối tượng được xác định (những mô hình thu nhỏ cụ thể). Vì 'minyatürler' đã kết thúc bằng '-ler', nên chỉ cần thêm '-i' vào. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> i).
-
"O kadar çok minyatür var ki, hangisini alacağımı şaşırdım."Có quá nhiều mô hình thu nhỏ đến nỗi tôi bối rối không biết nên mua cái nào.Từ 'minyatür' không cần chia ở đây. Câu này ám chỉ số lượng lớn của mô hình thu nhỏ. 'çoğul eki' không được sử dụng.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Müzedeki minyatürlerle sarayın ihtişamını hayal ettim."Tôi đã hình dung ra sự tráng lệ của cung điện thông qua những mô hình thu nhỏ trong bảo tàng.Thêm hậu tố '-lerle' (với/bằng) vào 'minyatürler' (số nhiều của minyatür) để chỉ phương tiện hoặc công cụ. Hòa phối nguyên âm lớn áp dụng (e -> e). Hậu tố '-le' được biến đổi thành '-lerle' vì 'minyatürler' kết thúc bằng một nguyên âm.
-
"Odamın duvarında minyatür bir İstanbul haritası asılı duruyor."Một bản đồ thu nhỏ của Istanbul treo trên tường phòng tôi.Thêm tiền tố 'bir' (một) phía trước 'İstanbul haritası' để bổ nghĩa cho 'minyatür'. 'minyatür' ở dạng nguyên thể và đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho 'harita'.
-
"Minyatürün içine o kadar çok detay sığdırmışlar ki hayran kaldım."Họ đã nhồi nhét quá nhiều chi tiết vào mô hình thu nhỏ đến nỗi tôi phải trầm trồ.Thêm hậu tố '-ün' (của) vào 'minyatür' để chỉ sở hữu hoặc thuộc về. Hòa phối nguyên âm lớn áp dụng (ü -> ü). Sử dụng âm đệm 'n' vì 'minyatür' kết thúc bằng một nguyên âm.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Müzede gördüğüm minyatürü çok beğenmişim."Nghe nói tôi rất thích bức tiểu họa mà tôi đã thấy trong viện bảo tàng.Thêm hậu tố '-ü' (đối cách xác định) vào 'minyatür' để chỉ rõ bức tiểu họa cụ thể được nhắc đến. Thêm hậu tố '-m' (chứng minh thì -miş).
-
"Eski evin bahçesine minyatür bir havuz yapmışlar."Nghe nói họ đã xây một cái hồ bơi thu nhỏ trong khu vườn của ngôi nhà cũ.Từ 'minyatür' không thay đổi, nhưng 'bir' được thêm vào để biểu thị một cái gì đó không xác định. Thêm hậu tố '-lar' (ngôi thứ 3 số nhiều) và '-mış' (thì -miş).
-
"Dün gece rüyamda minyatür şehirler görmüşüm."Nghe nói đêm qua tôi đã nhìn thấy những thành phố thu nhỏ trong giấc mơ của mình.Từ 'minyatür' không thay đổi, và 'şehirler' ở dạng số nhiều. Thêm hậu tố '-m' (chứng minh thì -miş).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
