büyütülmüş
/by.jy.tylˈmylʃ/
được phóng to
Orta (B1)
Anlam "büyütülmüş" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Boyutu normalden daha büyük hale getirilmiş, büyütülerek daha büyük gösterilmiş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được phóng to; trông lớn hơn kích thước thực tế; được làm cho trông lớn hơn, đặc biệt bằng ống kính hoặc kính hiển vi.
Örnekler (Ví dụ)
"Fotoğraftaki böcek büyütülmüş haliyle çok korkunç görünüyor."
"Con côn trùng trong ảnh trông rất đáng sợ ở trạng thái phóng to."
"Bu harita büyütülmüş bir versiyon."
"Đây là một phiên bản phóng to của bản đồ này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
