moralini bozmak
/moɾa.li.ni boz.mak/
mất tinh thần
İyi (B2)
Anlam "moralini bozmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birinin kendine olan güvenini veya cesaretini kırmak, cesaretini kaybetmesine neden olmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mất tự tin hoặc tinh thần; cảm thấy chán nản, thất vọng.
Örnekler (Ví dụ)
"Sınav sonuçları moralimi bozdu."
"Kết quả thi làm tôi mất tinh thần."
"Takımının yenilgisi, taraftarların moralini bozdu."
"Thất bại của đội nhà đã làm người hâm mộ mất tinh thần."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường đi kèm với tân ngữ chỉ người, sử dụng cách đối cách (Accusative case). Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Sınavdan düşük not aldım, umarım bu durum moralimi bozmaz."Tôi bị điểm kém trong kỳ thi, hy vọng tình hình này sẽ không làm tôi nản lòng.Động từ 'bozmak' được chia ở thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ nhất số ít phủ định. Hậu tố '-ma' được thêm vào để tạo thể phủ định, sau đó '-s' là âm đệm (buffer letter), và '-a' là hậu tố của İstek Kipi (thể giả định) cho ngôi thứ nhất số ít. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A) được áp dụng.
-
"Kaybettiğimiz maç moralimizi bozmaya."Trận thua vừa rồi mong là không làm chúng ta nản lòng.Động từ 'bozmak' được chia ở thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ nhất số nhiều. Hậu tố '-ma' được thêm vào để tạo thể phủ định, sau đó '-y' là âm đệm (buffer letter), và '-a' là hậu tố của İstek Kipi (thể giả định) cho ngôi thứ nhất số nhiều. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E) được áp dụng.
-
"Bu kötü haberler senin moralini bozmaya."Mong rằng những tin xấu này sẽ không làm bạn nản lòng.Động từ 'bozmak' được chia ở thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ hai số ít. Hậu tố '-ma' được thêm vào để tạo thể phủ định, sau đó '-y' là âm đệm (buffer letter), và '-a' là hậu tố của İstek Kipi (thể giả định) cho ngôi thứ hai số ít. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E) được áp dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
