(Vị trí top_banner)
Hình minh họa motif
B1
isim B1 Văn học, Phân tích Truyền thông

motif

/moˈtif/
mô típ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "motif" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir eserde tekrarlanan veya belirgin olan tema, fikir veya unsur.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách sử dụng hình ảnh hoặc ẩn dụ của một từ hoặc cụm từ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu romanda sıkça tekrarlanan bir motif, yalnızlık temasıdır."

    "Một mô típ thường được lặp lại trong cuốn tiểu thuyết này là chủ đề cô đơn."

  • "Halıdaki motifler, geleneksel Türk sanatının bir yansımasıdır."

    "Các họa tiết trên tấm thảm là sự phản ánh của nghệ thuật Thổ Nhĩ Kỳ truyền thống."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tema(chủ đề) figür(hình tượng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ này được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, và được sử dụng tương tự trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Chú ý cách phát âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Halıdaki motifleri çok güzel çizebilirim."
    Tôi có thể vẽ những họa tiết trên tấm thảm rất đẹp.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, tân ngữ xác định) vào 'motif' vì 'motif' là đối tượng trực tiếp của hành động 'çizebilirim' (có thể vẽ).
  • "Bu kumaşın motifine yeni renkler ekleyebiliriz."
    Chúng ta có thể thêm những màu sắc mới vào họa tiết của tấm vải này.
    Thêm hậu tố '-ine' (sở hữu cách, cách chỉ định) vào 'motif' vì 'motif' là đối tượng được đề cập đến (họa tiết của tấm vải).
  • "Sanatçı, eserlerinde geleneksel motifleri ustalıkla kullanabilir."
    Người nghệ sĩ có thể sử dụng các họa tiết truyền thống một cách khéo léo trong các tác phẩm của mình.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, tân ngữ xác định) vào 'motif' vì 'motif' là đối tượng trực tiếp của hành động 'kullanabilir' (có thể sử dụng).
Thể sai khiến
  • "Sanatçı, halının motiflerini ustasına yeniden çizdirdi."
    Người nghệ sĩ đã sai người thợ cả vẽ lại các họa tiết của tấm thảm.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'motif' để chỉ nhiều họa tiết. Sau đó, thêm '-i' (đối cách) để chỉ rõ đối tượng được vẽ lại. Cuối cùng, '-ni' là hậu tố sở hữu cách (possessive suffix) theo sau 'motifler' và '-i'.
  • "Turistler, rehber eşliğinde caminin motiflerini fotoğrafladılar."
    Khách du lịch đã chụp ảnh các họa tiết của nhà thờ Hồi giáo dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn viên.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'motif' để chỉ nhiều họa tiết. Sau đó, thêm '-ini' (đối cách) để chỉ rõ đối tượng được chụp ảnh. Cuối cùng, '-ni' là hậu tố sở hữu cách (possessive suffix) theo sau 'motifler' và '-i'.
  • "Modacı, yeni koleksiyonundaki elbiselerin motiflerini tasarlattı."
    Nhà thiết kế thời trang đã thuê người thiết kế các họa tiết của những chiếc váy trong bộ sưu tập mới của mình.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'motif' để chỉ nhiều họa tiết. Sau đó, thêm '-ini' (đối cách) để chỉ rõ đối tượng được thiết kế. Cuối cùng, '-ni' là hậu tố sở hữu cách (possessive suffix) theo sau 'motifler' và '-i'.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Halıdaki işlenen motifler, geleneksel Türk sanatının canlı bir örneğidir."
    Những motif được thêu trên tấm thảm là một ví dụ sống động về nghệ thuật truyền thống Thổ Nhĩ Kỳ.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'motif' ở đây. 'motifler' là dạng số nhiều của 'motif'.
  • "Bu sergide, sanatçıların yüzyıllardır kullandığı motiflerden ilham alan eserler sergileniyor."
    Trong triển lãm này, các tác phẩm lấy cảm hứng từ những motif mà các nghệ sĩ đã sử dụng trong nhiều thế kỷ đang được trưng bày.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'motif' ở đây. 'motiflerden' là dạng số nhiều (số nhiều cách) của 'motif'.
  • "Mimarlar, binanın cephesine uygulanan motifleri tasarlarken Osmanlı sanatından etkilendiler."
    Các kiến trúc sư đã chịu ảnh hưởng từ nghệ thuật Ottoman khi thiết kế các motif được áp dụng trên mặt tiền của tòa nhà.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'motif' ở đây. 'motifleri' là dạng sở hữu cách (xác định) của 'motif' (motif + (i)leri -> motifleri).
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bu halının motifini daha belirgin yapsam."
    Ước gì tôi làm cho motif của tấm thảm này trở nên rõ ràng hơn.
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách - accusative) vào 'motif' (motif -> motifi) để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'yapsam'. Nguyên âm cuối của 'motif' là 'i', do đó theo hòa âm nguyên âm nhỏ (i -> i) và quy tắc chính tả, ta có '-i'.
  • "Umarım yeni sergideki eserlerimde Anadolu motifleri kullansam."
    Tôi hy vọng rằng tôi sẽ sử dụng các motif Anatolian trong các tác phẩm của mình trong triển lãm mới.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều - plural) vào 'motif' (motif -> motifleri) để chỉ số nhiều của motif. Nguyên âm cuối của 'motif' là 'i', do đó theo hòa âm nguyên âm nhỏ (i -> leri) và quy tắc chính tả, ta có '-leri'.
  • "Bu seneki defilede Osmanlı motiflerini modern tasarımlara entegre etsem ne güzel olurdu!"
    Sẽ thật tuyệt vời nếu tôi tích hợp các motif Ottoman vào các thiết kế hiện đại trong buổi trình diễn thời trang năm nay!
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều - plural) vào 'motif' (motif -> motifleri) để chỉ số nhiều của motif. Nguyên âm cuối của 'motif' là 'i', do đó theo hòa âm nguyên âm nhỏ (i -> leri) và quy tắc chính tả, ta có '-leri'.
Thì Tương lai
  • "Bu sergideki resimlerin motifleri gelecek yıl daha da çeşitlenecek."
    Các họa tiết của những bức tranh trong triển lãm này sẽ trở nên đa dạng hơn vào năm tới.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'motif' vì các họa tiết thuộc về những bức tranh. '-ecek' là hậu tố thì tương lai.
  • "Sanatçı, yeni eserlerinde geleneksel Türk motiflerini kullanacak."
    Nghệ sĩ sẽ sử dụng các họa tiết Thổ Nhĩ Kỳ truyền thống trong các tác phẩm mới của mình.
    Từ 'motif' ở dạng số nhiều 'motifleri' (các họa tiết của Thổ Nhĩ Kỳ). '-lerini' là hậu tố chỉ định (accusative case), cho biết đối tượng trực tiếp của hành động 'kullanacak' (sẽ sử dụng).
  • "Mimarlar, binanın dış cephesinde Osmanlı motiflerini uygulayacaklar."
    Các kiến trúc sư sẽ áp dụng các họa tiết Ottoman trên mặt tiền của tòa nhà.
    Từ 'motif' ở dạng số nhiều 'motifleri' (các họa tiết của Ottoman). '-lerini' là hậu tố chỉ định (accusative case), cho biết đối tượng trực tiếp của hành động 'uygulayacaklar' (sẽ áp dụng). '-lar' là hậu tố số nhiều cho ngôi thứ ba số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)