belirgin
/be.liɾˈɡin/
đặc điểm nổi bật
İyi (B2)
Anlam "belirgin" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kolayca fark edilebilen, açıkça görülebilen; önemli, tanınmış.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nổi bật, dễ thấy; quan trọng; nổi tiếng.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu resimde en belirgin özellik renklerin canlılığı."
"Đặc điểm nổi bật nhất trong bức tranh này là sự sống động của màu sắc."
"Şirketin belirgin bir büyüme potansiyeli var."
"Công ty có tiềm năng tăng trưởng đáng kể."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e, i, ö, ü' đi với 'e, i, ö, ü' và 'a, ı, o, u' đi với 'a, ı, o, u'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Bu projede belirginliğe ulaşmak için çok çalıştık."Chúng tôi đã làm việc rất chăm chỉ để đạt được sự rõ ràng (tính dễ thấy) trong dự án này.Thêm hậu tố '-liğe' (từ '-lik' + '-e'). '-lik' biến 'belirgin' thành danh từ trừu tượng (sự rõ ràng, tính dễ thấy). '-e' là hậu tố chỉ hướng, nghĩa là 'đến', 'về phía'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e).
-
"Onun belirgin özellikleri liderlik vasıflarını gösteriyor."Những đặc điểm nổi bật của anh ấy cho thấy tố chất lãnh đạo.Từ 'belirgin' không được chia. 'Özellik' (đặc điểm) là một danh từ, và 'belirgin' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho nó, do đó không cần hậu tố.
-
"Belirginleşen sorunlara çözüm bulmak zorundayız."Chúng ta buộc phải tìm ra giải pháp cho những vấn đề đang trở nên rõ ràng hơn.Thêm hậu tố '-leşen'. '-leş' biến 'belirgin' thành động từ (trở nên rõ ràng). '-en' là hậu tố tạo thành phân từ (participle), diễn tả một hành động đang diễn ra. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> e).
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Sanatçı, eserlerinde belirginliği ön plana çıkarıyor."Người nghệ sĩ làm nổi bật tính dễ nhận thấy trong các tác phẩm của mình.Hậu tố '-liği' được thêm vào 'belirgin' để tạo thành danh từ trừu tượng, và hậu tố '-i' được thêm vào để biểu thị tân ngữ xác định (Belirtme Durumu).
-
"Şirket, belirginliğini artırmak için yeni bir pazarlama stratejisi uyguluyor."Công ty đang triển khai một chiến lược marketing mới để tăng cường sự nổi bật của mình.Hậu tố '-liğini' được thêm vào 'belirgin' (tương tự ví dụ 1), và '-i' tiếp tục biểu thị tân ngữ xác định.
-
"Politikacı, konuşmasında ülkenin ekonomik sorunlarının belirginliğini vurguladı."Trong bài phát biểu của mình, chính trị gia đã nhấn mạnh sự nổi cộm của các vấn đề kinh tế của đất nước.Tương tự, '-liğini' được thêm vào 'belirgin', và '-i' tiếp tục được dùng để biểu thị tân ngữ xác định. Chú ý quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong '-liğini'.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Bu resmin belirginliği, renklerin canlılığından kaynaklanıyor."Sự nổi bật của bức tranh này xuất phát từ sự sống động của màu sắc.Hậu tố '-liği' được thêm vào 'belirgin' để tạo thành một danh từ trừu tượng (abstract noun) chỉ phẩm chất hoặc trạng thái. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i). 'belirgin' kết thúc bằng 'n' nên không có biến âm phụ âm.
-
"Olayın belirgin etkileri, ekonomi üzerinde hemen hissedildi."Những ảnh hưởng rõ rệt của sự kiện đã được cảm nhận ngay lập tức lên nền kinh tế.Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'belirgin' ở đây vì nó đang được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'etkileri' (những ảnh hưởng). 'etkileri' là một danh từ ở sở hữu cách (thuộc cách), do đó 'belirgin' bổ nghĩa cho nó.
-
"Sanatçının eserlerindeki belirginliğin sırrı, detaylara verdiği önemde saklı."Bí mật về sự nổi bật trong các tác phẩm của người nghệ sĩ nằm ở tầm quan trọng mà anh ấy dành cho các chi tiết.Hậu tố '-liğin' được thêm vào 'belirgin' để tạo thành một danh từ trừu tượng (abstract noun) chỉ phẩm chất hoặc trạng thái và nó ở dạng sở hữu cách (thuộc cách). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i). 'belirgin' kết thúc bằng 'n' nên không có biến âm phụ âm. 'n' là âm đệm giữa hai nguyên âm i và i.
Liên từ cao cấp
-
"Sanatçının eserlerindeki belirginliği, onun özgün tarzının bir yansımasıdır; zira her fırça darbesi kişiliğini sergiliyor."Sự nổi bật trong các tác phẩm của nghệ sĩ là sự phản ánh phong cách độc đáo của anh ấy; bởi vì mỗi nét cọ đều thể hiện cá tính của anh ấy.Thêm hậu tố '-liği' (từ 'belirgin' + '-lik' (hậu tố tạo danh từ trừu tượng) + '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) + âm đệm 'ğ'), để biến từ 'belirgin' thành danh từ, sau đó thể hiện sự sở hữu của 'belirginlik' (sự nổi bật) đối với 'eserler' (các tác phẩm). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ.
-
"Bu projenin başarısı, ekibin belirgin çabalarına bağlıdır; çünkü herkes hedefe ulaşmak için aralıksız çalıştı."Sự thành công của dự án này phụ thuộc vào những nỗ lực rõ rệt của nhóm; vì mọi người đã làm việc không ngừng để đạt được mục tiêu.Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ 3 số nhiều, 'ekibin' - 'của đội'). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ. Biến âm phụ âm 'k' -> 'ğ'.
-
"Politikacı, belirgin bir şekilde gergin görünüyordu; çünkü hakkındaki iddialara cevap vermekte zorlanıyordu."Chính trị gia trông có vẻ căng thẳng một cách rõ ràng; vì anh ta gặp khó khăn trong việc trả lời những cáo buộc về mình.Thêm hậu tố '-bir' (hậu tố biến tính từ thành trạng từ) + hậu tố '-şekilde' (có nghĩa là 'một cách'). Hậu tố '-şekilde' thường được sử dụng với các tính từ để biến chúng thành trạng từ chỉ cách thức. 'belirgin' -> 'belirgin bir şekilde' (một cách rõ ràng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
