motorlu
[moˈtoɾlu]
có động cơ
Orta (B1)
Anlam "motorlu" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Motorla çalışan, motoru olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
được trang bị động cơ; hoạt động bằng động cơ.
Örnekler (Ví dụ)
"Motorlu taşıtlar şehir merkezine giremez."
"Các phương tiện có động cơ không được phép vào trung tâm thành phố."
"Yeni bir motorlu testere aldım."
"Tôi đã mua một chiếc cưa máy mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc 'bốn chiều' (dörtlü uyum). Trong trường hợp này, '-lu' là một trong các hậu tố có thể được thêm vào.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
