(Vị trí top_banner)
Hình minh họa motorsuz
A2
sıfat A2 Kỹ thuật, Giao thông vận tải

motorsuz

/ˈmotoɾsuz/
không có động cơ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "motorsuz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Motoru olmayan, motorla çalışmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được trang bị hoặc vận hành bằng động cơ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Motorsuz bisikletle uzun yola çıkmak zordur."

    "Rất khó để đi đường dài bằng xe đạp không có động cơ."

  • "Bu motorsuz tekne sadece küreklerle hareket ediyor."

    "Chiếc thuyền không động cơ này chỉ di chuyển bằng mái chèo."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Motorsuz araba gören adam çok şaşırdı."
    Người đàn ông nhìn thấy chiếc xe không động cơ đã rất ngạc nhiên.
    Từ 'motorsuz' không đổi vì nó bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ 'araba' và không cần thêm hậu tố nào.
  • "Motorsuz kalan kayıkçılar kürek çekmek zorunda kaldılar."
    Những người lái thuyền bị mắc kẹt vì không có động cơ buộc phải chèo thuyền.
    Từ 'motorsuz' không đổi vì nó bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ 'kayıkçılar' và không cần thêm hậu tố nào.
  • "Motorsuzu tercih edenler doğayı korumak istiyorlar."
    Những người thích phương tiện không động cơ muốn bảo vệ thiên nhiên.
    Hậu tố '-u' được thêm vào 'motorsuz' để biến nó thành tân ngữ xác định (belirtili nesne) trong câu. Hòa hợp nguyên âm nhỏ: 'z' + 'u'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)