(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mürit
B1
isim B1 Tôn giáo, Đạo đức, Lịch sử

mürit

/myɾit/
người tôn kính
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mürit" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir tarikata girmiş, o tarikatın kurallarına uyan kimse.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người tôn kính, sùng kính hoặc kính trọng sâu sắc ai đó hoặc điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, ünlü bir şeyhin müritiydi."

    "Anh ta là một người tôn kính của một vị Sheikh nổi tiếng."

  • "Müritler, şeyhlerinin sözlerini harfiyen yerine getirirler."

    "Những người tôn kính thực hiện lời nói của người thầy một cách chính xác."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

muhalif(người đối lập) karşıt(người phản đối)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu tarikatın müritleri her yıl bu dağlara tırmanabilirler."
    Các tín đồ của giáo phái này có thể leo lên những ngọn núi này mỗi năm.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều) và '-i' (sở hữu cách) vào 'mürit' để phù hợp với ngữ cảnh 'các tín đồ của giáo phái'. Động từ 'tırman-' thêm '-abil' thể hiện khả năng.
  • "Yeni mürit, şeyhin öğütlerini hemen anlayabildi."
    Tân tín đồ đã có thể hiểu ngay những lời khuyên của vị đạo sư.
    Từ 'yeni' bổ nghĩa cho 'mürit'. Động từ 'anla-' thêm '-abil' thể hiện khả năng trong quá khứ ('-di').
  • "Müritlerden bazıları, uzun süren inzivalardan sonra bile gerçekleri tam olarak idrak edemeyebilirler."
    Một số tín đồ, ngay cả sau những ẩn dật kéo dài, vẫn có thể không hoàn toàn nhận ra sự thật.
    Thêm hậu tố '-lerden' (trong số) vào 'mürit'. Động từ 'idrak et-' thêm '-emeyebilirler' thể hiện khả năng phủ định và sự không chắc chắn.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Hoca, yeni müridi dikkatle izliyor."
    Người thầy đang quan sát đệ tử mới một cách cẩn thận.
    Thêm hậu tố '-i' (Belirtme Durumu) vào 'mürit' để xác định đối tượng được quan sát. Hòa phối nguyên âm: 'i' phù hợp với 'i' ở 'mürit'.
  • "Derviş, müridin sabrını test etti."
    Nhà tu hành đã thử thách sự kiên nhẫn của đệ tử.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách + Belirtme Durumu) vào 'mürit'. '-in' biểu thị sự sở hữu (của mürid) và '-i' (sau 'n') là Belirtme Durumu. Hòa phối nguyên âm tuân thủ quy tắc lớn, 'i' phù hợp với 'i' ở 'mürit'.
  • "Şeyh, müridi tekkeye kabul etti."
    Vị Sheikh đã chấp nhận đệ tử vào dòng tu.
    Thêm hậu tố '-i' (Belirtme Durumu) vào 'mürit' để xác định đối tượng được chấp nhận. Hòa phối nguyên âm: 'i' phù hợp với 'i' ở 'mürit'.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "O kişi gerçekten bir müritse, tarikatın kurallarına uymalıdır."
    Nếu người đó thực sự là một môn đệ, thì phải tuân theo các quy tắc của giáo phái.
    Từ 'mürit' được thêm hậu tố điều kiện '-se' (có nguồn gốc từ 'ise'). Nguyên âm cuối của 'mürit' là 'i', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (Büyük Ünlü Uyumu), phần hậu tố điều kiện là '-se'. 'i' của 'ise' đã được lược bỏ. Không có biến âm phụ âm (Consonant Mutation) vì 't' nối với 's', không phải nguyên âm.
  • "Eğer ben bir müritsem, bu yolculuğa tam kalbimle devam etmeliyim."
    Nếu tôi là một môn đệ, thì tôi phải tiếp tục cuộc hành trình này với cả trái tim.
    Từ 'mürit' được thêm hậu tố điều kiện '-se' (từ 'ise') và hậu tố cá nhân '-m' (cho ngôi thứ nhất số ít). Nguyên âm cuối của 'mürit' là 'i', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, phần hậu tố điều kiện là '-se'. 'i' của 'ise' đã lược bỏ. Hậu tố cá nhân '-m' được thêm vào sau '-se'. Không có biến âm phụ âm vì 't' nối với 's'.
  • "Onlar gerçekten müritlerse, şeyhlerine koşulsuz itaat ederler."
    Nếu họ thực sự là các môn đệ, thì họ sẽ vâng lời vô điều kiện đối với giáo chủ của mình.
    Từ 'mürit' được thêm hậu tố số nhiều '-ler' (theo hòa phối nguyên âm lớn, nguyên âm cuối của 'mürit' là 'i' nên chọn '-ler') và sau đó là hậu tố điều kiện '-se' (từ 'ise'). Nguyên âm cuối của 'müritler' là 'e', nên phần hậu tố điều kiện là '-se'. 'i' của 'ise' đã lược bỏ. Không có biến âm phụ âm vì 't' (trong 'mürit') nối với 'l' (trong '-ler'), và 'r' (trong 'müritler') nối với 's' (trong '-se').
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Yeni müritler derviş olmaya çalışıyorlar."
    Những người mới gia nhập dòng tu đang cố gắng trở thành những dervish.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'mürit' để phù hợp với chủ ngữ số nhiều. Sau đó, thêm '-i' (âm đệm) và '-yorlar' (Şimdiki Zaman ngôi thứ ba số nhiều).
  • "Müritler her gün daha çok ibadet ediyorlar."
    Các tín đồ đang cầu nguyện ngày càng nhiều hơn mỗi ngày.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'mürit' để phù hợp với chủ ngữ số nhiều. Sau đó, thêm '-i' (âm đệm) và '-yorlar' (Şimdiki Zaman ngôi thứ ba số nhiều).
  • "O, yeni müridi tarikata kabul ediyor."
    Anh ấy/Cô ấy đang chấp nhận một tín đồ mới vào dòng tu.
    Thêm hậu tố '-i' (tân ngữ xác định) vào 'mürit' vì là đối tượng của hành động 'kabul etmek'. Sau đó thêm '-yor' (Şimdiki Zaman ngôi thứ ba số ít).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Ali, Nakşibendi tarikatının mürididir."
    Ali là một tín đồ của dòng Nakşibendi.
    Thêm hậu tố '-dir' để chỉ ngôi thứ ba số ít (él/ella/eso) trong câu danh từ thì hiện tại.
  • "Ben artık bu şeyhin müridi değilim."
    Tôi không còn là tín đồ của vị şeyh này nữa.
    Thêm hậu tố '-i' (hòa phối nguyên âm nhỏ) để tạo tân ngữ xác định (definite accusative) cho 'mürit'. Thêm '-im' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít (benim).
  • "Sizin gibi samimi insanlar, kesinlikle iyi birer mürit olurlar."
    Những người chân thành như bạn chắc chắn sẽ trở thành những tín đồ tốt.
    Thêm hậu tố '-ler' để chỉ số nhiều. 'olurlar' là thì hiện tại mở rộng (Aorist Tense) cho ngôi thứ ba số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)