(Vị trí top_banner)
Hình minh họa müşterek
B1
Sıfat B1 Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

müşterek

/myʃ.te.ɾek/
liên-
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "müşterek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ortak, birlikte yapılan, paylaşılan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giữa, trong số, chung, lẫn nhau.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Müşterek bir karar aldık."

    "Chúng tôi đã đưa ra một quyết định chung."

  • "Bu bizim müşterek sorumluluğumuz."

    "Đây là trách nhiệm chung của chúng ta."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)