birlikte
/biɾˈlikte/
cùng nhau
Başlangıç (A1)
Anlam "birlikte" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Beraber, hep beraber, bir arada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cùng nhau, chung nhau, có sự tham gia của hai hoặc nhiều người/vật.
Örnekler (Ví dụ)
"Birlikte çalışıyoruz."
"Chúng tôi làm việc cùng nhau."
"Birlikte sinemaya gidelim mi?"
"Chúng ta cùng nhau đi xem phim nhé?"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
