ortak
/oɾˈtak/
chia sẻ
Temel (A2)
Anlam "ortak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Paylaşılan, müşterek, iştirak edilen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được chia sẻ, dùng chung; có chung.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu ortak bir sorun."
"Đây là một vấn đề chung."
"Onlar ortak arkadaşımız."
"Họ là bạn chung của chúng ta."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a' trong vần cuối có thể biến đổi thành 'e' tùy theo từ gốc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | ortak |
Bu, ortak bir proje.
(Đây là một dự án chung.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | ortağı |
Ortağı arıyorum.
(Tôi đang tìm người cộng sự của mình.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | ortağa |
Bu görevi ortağa devrettim.
(Tôi đã giao nhiệm vụ này cho cộng sự.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | ortakta |
Suç ortağında saklanıyor.
(Anh ta đang trốn tại chỗ ở của đồng phạm.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | ortaktan |
Ortaktan ayrıldı.
(Anh ta đã tách khỏi cộng sự.) |
| Plural (Çoğul) | ortaklar |
Ortaklar toplantıya katıldı.
(Các đối tác đã tham dự cuộc họp.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
