(Vị trí top_banner)
Hình minh họa müteşekkir
B2
Sıfat B2 Xã hội học, Tâm lý học

müteşekkir

/myteʃekˈciɾ/
người biết ơn
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "müteşekkir" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Minnettarlığını ifade eden veya hisseden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bày tỏ hoặc cảm thấy biết ơn hoặc hài lòng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yardımlarınız için size müteşekkirim."

    "Tôi rất biết ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn."

  • "Bana gösterdiğiniz ilgiye müteşekkirim."

    "Tôi rất biết ơn vì sự quan tâm mà bạn đã dành cho tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

minnettar(biết ơn) şükran duyan(cảm thấy biết ơn)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'müteşekkir olmak' (biết ơn) là một cụm động từ phổ biến. Khi thể hiện sự biết ơn đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường sử dụng cách Dative (hậu tố -e/-a).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)