muzaffer
/muˈzaffɛɾ/
chiến thắng
İyi (B2)
Anlam "muzaffer" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Zafer kazanmış, galip gelmiş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chiến thắng, khải hoàn, hân hoan vì chiến thắng.
Örnekler (Ví dụ)
"Türk ordusu Çanakkale'de muzaffer oldu."
"Quân đội Thổ Nhĩ Kỳ đã chiến thắng ở Çanakkale."
"Muzaffer bir komutan olarak tarihe geçti."
"Ông đi vào lịch sử như một vị tướng chiến thắng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Her sporcu muzaffer olmak ister."Mọi vận động viên đều muốn chiến thắng.Động từ 'olmak' (trở thành) được chia ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ 3 số ít ('-ar'). 'Muzaffer' không biến đổi vì ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'olmak'.
-
"Muzaffer insanlar genellikle çok çalışır."Những người thành công thường làm việc rất chăm chỉ.Ở đây 'muzaffer' được sử dụng như một tính từ, số nhiều 'insanlar' (người) nên không cần chia thêm hậu tố.
-
"O her zaman muzaffer olmaya çalışır."Anh ấy/Cô ấy luôn cố gắng để chiến thắng.Động từ 'olmak' (trở thành) được chia ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ 3 số ít ('-ar'). 'Muzaffer' không biến đổi vì ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'olmak'.
Câu mệnh lệnh
-
"Muzaffer ol!"Hãy trở nên thành công!Thêm hậu tố '-ol' (trở thành) vào gốc 'muzaffer' để tạo thành một mệnh lệnh. 'Ol' là dạng thức mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít (sen).
-
"Muzafferi taklit etmeyin!"Đừng bắt chước người chiến thắng!Thêm hậu tố '-i' (đối tượng xác định - definite accusative) vào 'muzaffer' để chỉ đối tượng bị tác động. Thêm '-meyin' (đừng) để tạo thành câu mệnh lệnh phủ định số nhiều (siz) của động từ 'taklit etmek' (bắt chước).
-
"Muzafferler gibi davranın!"Hãy hành xử như những người chiến thắng!Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'muzaffer' để chỉ 'những người chiến thắng'. Sau đó, 'gibi' (như) được sử dụng. '-ın' là hậu tố câu mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều (siz) của động từ 'davranmak' (hành xử).
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Uzun ve zorlu bir mücadeleden sonra sporcumuz muzafferleşiyor."Sau một cuộc đấu tranh dài và khó khăn, vận động viên của chúng ta đang trở nên chiến thắng.Hậu tố '-leş' được thêm vào từ 'muzaffer' để biến nó thành động từ 'muzafferleşmek' (trở nên chiến thắng). Sau đó, hậu tố thì hiện tại tiếp diễn '-iyor' được thêm vào gốc động từ 'muzafferleş'. Nguyên âm 'i' của '-iyor' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều với nguyên âm 'e' cuối của gốc động từ ('e' -> 'i').
-
"Her geçen gün yeni bilgiler öğrenerek ve rakiplerini geride bırakarak genç girişimci muzafferleşiyor."Mỗi ngày trôi qua, bằng cách học hỏi kiến thức mới và vượt qua các đối thủ, doanh nhân trẻ đang trở nên chiến thắng.Tương tự như ví dụ trên, hậu tố '-leş' được thêm vào 'muzaffer' để tạo thành động từ 'muzafferleşmek'. Sau đó, hậu tố '-iyor' được thêm vào gốc 'muzafferleş'. Nguyên âm 'i' của '-iyor' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều với nguyên âm 'e' cuối của gốc động từ ('e' -> 'i').
-
"Yıllarca süren çabaların meyvelerini toplayan bilim insanları muzafferleşiyorlar."Các nhà khoa học, những người đang gặt hái thành quả từ nhiều năm nỗ lực, đang trở nên chiến thắng.Hậu tố '-leş' được thêm vào 'muzaffer' để tạo thành động từ 'muzafferleşmek'. Sau đó, hậu tố thì hiện tại tiếp diễn '-iyor' được thêm vào gốc động từ 'muzafferleş'. Cuối cùng, hậu tố số nhiều '-lar' được thêm vào (theo hòa phối nguyên âm lớn, 'o' -> 'a') để phù hợp với chủ ngữ 'bilim insanları' (các nhà khoa học).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
