nadiren
/naːdiˈɾen/
hiếm khi
Orta (B1)
Anlam "nadiren" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Seyrek olarak, çok az.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thường xuyên; hiếm khi.
Örnekler (Ví dụ)
"Onu nadiren görüyorum."
"Tôi hiếm khi gặp anh ấy."
"Bu tür olaylar nadiren meydana gelir."
"Những sự kiện như vậy hiếm khi xảy ra."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hoặc cách sử dụng bắt buộc trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | nadiren |
Nadiren sinemaya giderim.
(Tôi hiếm khi đi xem phim.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | nadireni (Không phổ biến, thường không dùng) |
Bu nadireni hatırlıyorum. (Ít dùng)
(Tôi nhớ điều hiếm khi này. (Ít dùng)) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | nadirene (Không phổ biến, thường không dùng) |
Hayatta nadirene izin verilir. (Ít dùng)
(Điều đó hiếm khi được cho phép trong cuộc sống. (Ít dùng)) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | nadiren (Không thay đổi) |
Nadiren böyle bir şey olur.
(Điều này hiếm khi xảy ra.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | nadirenden (Không phổ biến, thường không dùng) |
Nadirenden daha sık görüşmeliyiz. (Ít dùng)
(Chúng ta nên gặp nhau thường xuyên hơn là hiếm khi. (Ít dùng)) |
| Plural (Çoğul) | nadirenler (Ít dùng) |
Bu tür durumlar nadirenler arasındadır.
(Những tình huống như vậy thuộc số ít hiếm.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
