nakletmek
[nakˈletmec]
cấy ghép
İyi (B2)
Anlam "nakletmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
(Canlı bir dokuyu veya organı) vücudun bir bölümünden başka bir bölümüne veya bir kişiden diğerine aktarmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cấy ghép (mô sống hoặc một cơ quan) từ một bộ phận của cơ thể sang bộ phận khác, hoặc từ người này sang người khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Doktor, hastaya yeni bir böbrek nakletti."
"Bác sĩ đã cấy ghép một quả thận mới cho bệnh nhân."
"Bilim insanları, yapay bir kalbi insan vücuduna nakletmeyi başardılar."
"Các nhà khoa học đã thành công trong việc cấy ghép một trái tim nhân tạo vào cơ thể người."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'nakletmek' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (accusative case) cho phần được cấy ghép và giới từ 'e' (dative case) cho người hoặc bộ phận nhận.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Umarım doktor, babamın kalbini başka bir hastaya nakleder."Tôi hy vọng bác sĩ sẽ cấy ghép tim của bố tôi cho một bệnh nhân khác.Động từ 'nakletmek' được chia ở İstek Kipi (Thể giả định/Mong muốn) ngôi thứ ba số ít (3. tekil kişi) thành 'nakleder'. Không có hậu tố (suffix) cụ thể nào được thêm vào, đây là dạng thức của İstek Kipi ở ngôi này. Danh từ 'kalbini' chia ở dạng accusative vì là đối tượng trực tiếp của hành động 'nakletmek'.
-
"Keşke bilim insanları, bu geni bitkilere nakledebilseler."Ước gì các nhà khoa học có thể cấy ghép gen này vào thực vật.Động từ 'nakletmek' được chia ở İstek Kipi (Thể giả định/Mong muốn) ngôi thứ ba số nhiều (3. çoğul kişi) với khả năng (Ability) 'nakledebilseler'. '-ebil-' là hậu tố chỉ khả năng, và '-seler' là hậu tố của İstek Kipi ngôi thứ ba số nhiều. Danh từ 'geni' chia ở dạng accusative vì là đối tượng trực tiếp của hành động 'nakletmek'.
-
"İnşallah doktorlar, abimin iliğini kardeşime naklederler."Mong rằng các bác sĩ sẽ cấy ghép tủy của anh trai tôi cho em gái tôi.Động từ 'nakletmek' được chia ở İstek Kipi (Thể giả định/Mong muốn) ngôi thứ ba số nhiều (3. çoğul kişi) thành 'naklederler'. '-ler' là hậu tố chỉ ngôi thứ ba số nhiều. Danh từ 'iliğini' chia ở dạng accusative vì là đối tượng trực tiếp của hành động 'nakletmek'. Quy tắc biến âm phụ âm (Consonant Mutation) 'k' -> 'ğ' không áp dụng ở đây vì phụ âm cuối không nối trực tiếp với nguyên âm.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Doktor, hastanın böbreğini başka bir hastaya naklediyor."Bác sĩ đang cấy ghép thận của bệnh nhân cho một bệnh nhân khác.Động từ 'nakletmek' được chia ở thì hiện tại tiếp diễn ('-yor'). 'Böbrek' (thận) trở thành 'böbreğini' vì là tân ngữ xác định (accusative case) của động từ 'naklediyor'. Hậu tố '-i' được thêm vào theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (i-i) và biến âm phụ âm k -> ğ không xảy ra vì sau k là nguyên âm i.
-
"Şu anda korneayı bir donörden alıp, ihtiyaç sahibi birine naklediyorlar."Hiện tại, họ đang lấy giác mạc từ một người hiến tặng và cấy ghép nó cho người cần.Động từ 'nakletmek' được chia ở thì hiện tại tiếp diễn ngôi thứ ba số nhiều ('-yorlar'). 'Korneayı' là tân ngữ xác định (accusative case) của 'naklediyorlar', được tạo thành bằng cách thêm '-yı' vào 'kornea' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a-ı) và sử dụng 'y' làm âm đệm.
-
"Bilim insanları, laboratuvarda üretilen yapay deriyi yanık hastalarına naklediyor."Các nhà khoa học đang cấy ghép da nhân tạo được sản xuất trong phòng thí nghiệm cho các bệnh nhân bỏng.Động từ 'nakletmek' được chia ở thì hiện tại tiếp diễn ('-yor'). 'Yapay deriyi' là tân ngữ xác định (accusative case) của 'naklediyor', được tạo thành bằng cách thêm '-yi' vào 'yapay deri' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (i-i) và sử dụng 'y' làm âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
