(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nispeten
B1
Zarf B1 Tổng quát

nispeten

/nisˈpeten/
tương đối
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "nispeten" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyle karşılaştırıldığında, o şeye göre.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách tương đối; so sánh với cái khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu araba, diğerlerine nispeten daha az yakıt tüketiyor."

    "Chiếc xe này tiêu thụ ít nhiên liệu hơn so với những chiếc khác."

  • "Hava bugün nispeten daha sıcak."

    "Thời tiết hôm nay tương đối ấm hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

göreceli olarak(một cách tương đối) orantılı olarak(tỷ lệ thuận)

Zıt Anlamlılar

mutlak olarak(tuyệt đối)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

adverb

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) nispeten
Bu sonuçlar nispeten iyi.
(Những kết quả này tương đối tốt.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) nispeteni (không phổ biến/ít dùng)
Bu kelimeyi nispeteni vurgulamak gerekirse, cümle değişir.
(Nếu cần nhấn mạnh trạng từ 'tương đối', câu sẽ thay đổi.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) nispetene (không phổ biến/ít dùng)
Bu durum nispetene daha kabul edilebilir.
(Tình huống này tương đối dễ chấp nhận hơn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) nispetende (không phổ biến/ít dùng)
Nispetende bakıldığında, proje başarılı görünüyor.
(Khi nhìn một cách tương đối, dự án có vẻ thành công.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) nispetenden (không phổ biến/ít dùng)
Nispetenden daha iyi bir sonuç elde etmek mümkün.
(Có thể đạt được kết quả tốt hơn tương đối.)
Plural (Çoğul) nispetenler (ít dùng)
Bu tür durumlar için nispetenler karşılaştırılabilir.
(Các trạng thái 'tương đối' có thể được so sánh cho các tình huống như vậy.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)