(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nüfuz
B1
isim B1 Xã hội, Chính trị, Kinh doanh, Internet

nüfuz

/nyˈfuz/
ảnh hưởng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "nüfuz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kişinin veya şeyin başkaları üzerindeki etki veya gücü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ảnh hưởng hoặc quyền lực, đặc biệt trong chính trị hoặc kinh doanh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Politikacıların nüfuzu her geçen gün artıyor."

    "Ảnh hưởng của các chính trị gia ngày càng tăng."

  • "Şirketin piyasadaki nüfuzu sayesinde yeni anlaşmalar yapıldı."

    "Nhờ vào ảnh hưởng của công ty trên thị trường, các thỏa thuận mới đã được thực hiện."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Cần chú ý đến các hậu tố sở hữu và cách (case) khi sử dụng trong câu.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) nüfuz
Bu şirketin büyük bir nüfuzu var.
(Công ty này có một tầm ảnh hưởng lớn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) nüfuzu
Onun nüfuzu her yerde hissediliyor.
(Ảnh hưởng của anh ấy được cảm nhận ở khắp mọi nơi.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) nüfuza
O, nüfuza sahip olmak istiyor.
(Anh ấy muốn có tầm ảnh hưởng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) nüfuzda
Onun nüfuzunda olan birçok insan var.
(Có rất nhiều người nằm dưới tầm ảnh hưởng của anh ấy.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) nüfuzdan
O, nüfuzdan vazgeçmek zorunda kaldı.
(Anh ấy buộc phải từ bỏ tầm ảnh hưởng của mình.)
Plural (Çoğul) nüfuzlar
Bu ülkede farklı nüfuzlar çatışıyor.
(Các tầm ảnh hưởng khác nhau đang xung đột ở đất nước này.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Zengin iş adamının şehirdeki nüfuzu her geçen gün artar."
    Tầm ảnh hưởng của vị doanh nhân giàu có trong thành phố ngày một tăng lên.
    Hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-u' được thêm vào sau 'nüfuz' (nüfuzu) để chỉ 'tầm ảnh hưởng của ông ấy'. Hậu tố này là '-u' để hòa hợp với nguyên âm cuối của từ gốc là 'u' (quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều).
  • "İyi bir yönetici, nüfuzunu her zaman adil bir şekilde kullanır."
    Một nhà quản lý giỏi luôn sử dụng sức ảnh hưởng của mình một cách công bằng.
    Từ 'nüfuz' được thêm hậu tố sở hữu '-u' và hậu tố trạng thái đối cách '-nu' (nüfuzunu). Cấu trúc: nüfuz + -u (của anh ấy) + -n- (âm đệm) + -u (trạng thái đối cách, làm tân ngữ trực tiếp cho động từ 'kullanır'). Các nguyên âm của hậu tố đều là 'u' để tuân thủ hòa phối nguyên âm.
  • "O, sözleriyle insanların kalbine nüfuz eder ve onları kolayca ikna eder."
    Anh ấy đi vào lòng người bằng lời nói của mình và thuyết phục họ một cách dễ dàng.
    Từ 'nüfuz' kết hợp với động từ 'etmek' để tạo thành một động từ ghép 'nüfuz etmek' (thâm nhập, ảnh hưởng). Ở thì hiện tại rộng, 'etmek' biến thành 'eder'. Đây là một trường hợp đặc biệt của biến âm phụ âm (t -> d) trong động từ này khi chia ở thì hiện tại rộng.
Hậu tố sở hữu
  • "Onun nüfuzu, şirketin kararlarını etkiliyor."
    Ảnh hưởng của anh ấy đang tác động đến các quyết định của công ty.
    Thêm hậu tố sở hữu '-u' (của anh ấy/cô ấy/nó) vào 'nüfuz' để chỉ sự ảnh hưởng thuộc về 'anh ấy/cô ấy/nó'. Hòa phối nguyên âm 'u' vì nguyên âm cuối của 'nüfuz' là 'u'.
  • "Nüfuzumuz sayesinde bu projeyi kolayca tamamladık."
    Nhờ vào ảnh hưởng của chúng tôi, chúng tôi đã hoàn thành dự án này một cách dễ dàng.
    Thêm hậu tố sở hữu '-umuz' (của chúng tôi) vào 'nüfuz' để chỉ sự ảnh hưởng thuộc về 'chúng tôi'. Hòa phối nguyên âm 'u' vì nguyên âm cuối của 'nüfuz' là 'u'.
  • "Politikacıların nüfuzları genellikle tartışmalıdır."
    Ảnh hưởng của các chính trị gia thường gây tranh cãi.
    Thêm hậu tố số nhiều '-lar' và hậu tố sở hữu '-ı' (của họ) vào 'nüfuz' để chỉ sự ảnh hưởng thuộc về 'các chính trị gia'. Hòa phối nguyên âm 'ı' vì nguyên âm cuối của 'nüfuzlar' là 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)