(Vị trí top_banner)
Hình minh họa analiz
B1
İsim B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Thống kê

analiz

/anaˈliz/
phân tích
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "analiz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin niteliklerini, yapısını, kökenini belirlemek için yapılan inceleme, çözümleme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khoa học phân tích.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu raporun analizi çok zaman aldı."

    "Việc phân tích báo cáo này mất rất nhiều thời gian."

  • "Su analizleri sonuçları bekleniyor."

    "Kết quả phân tích nước đang được chờ đợi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

çözümleme(phân tích) tahlil(phân tích, kiểm nghiệm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)