objektif
/obʒektif/
báo cáo khách quan
İyi (B2)
Anlam "objektif" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tarafsız, yansız, nesnel, herhangi bir tarafı tutmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thiên vị, công bằng, khách quan, không đứng về bất kỳ bên nào trong một tranh cãi.
Örnekler (Ví dụ)
"Gazeteciler haberleri objektif bir şekilde sunmalıdır."
"Các nhà báo nên trình bày tin tức một cách khách quan."
"Bilimsel araştırmalar objektif verilere dayanmalıdır."
"Nghiên cứu khoa học nên dựa trên dữ liệu khách quan."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách (case) ở đây.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
