(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ödeme
A2
isim A2 Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

ödeme

/øˈdeme/
tiền chi trả
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ödeme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birine ödenen para miktarı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số tiền được trả cho ai đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu ayki fatura ödemesini yaptın mı?"

    "Bạn đã thanh toán hóa đơn tháng này chưa?"

  • "Şirket, çalışanlarına düzenli ödeme yapıyor."

    "Công ty trả lương đều đặn cho nhân viên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tahsilat(tiền thu) verme(sự trả)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố sở hữu hoặc hậu tố cách.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Yarın ödemeyi yap."
    Ngày mai hãy thực hiện khoản thanh toán.
    Thêm hậu tố '-yi' (cách đối cách/accusative case) vào 'ödeme' để chỉ 'khoản thanh toán' là đối tượng cụ thể của hành động. 'y' là âm đệm được sử dụng giữa hai nguyên âm (e và i). Hậu tố '-i' tuân thủ quy tắc hài hòa nguyên âm lớn (e -> i).
  • "Okul ödemeni unutma!"
    Đừng quên khoản thanh toán học phí của bạn!
    Thêm hậu tố '-ni' vào 'ödeme'. Trong đó, '-n' là hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít ('của bạn' - 'senin ödemen'), và '-i' là hậu tố cách đối cách (accusative case). Không có âm đệm 'y' giữa 'n' và 'i' vì 'n' là một phụ âm của hậu tố sở hữu. Hậu tố '-i' tuân thủ quy tắc hài hòa nguyên âm lớn (e -> i).
  • "Lütfen bu ödemeyi cuma gününden önce bitir."
    Vui lòng hoàn thành khoản thanh toán này trước thứ Sáu.
    Thêm hậu tố '-yi' (cách đối cách/accusative case) vào 'ödeme' để chỉ 'khoản thanh toán này' là đối tượng cụ thể của hành động. 'y' là âm đệm được sử dụng giữa hai nguyên âm (e và i). Hậu tố '-i' tuân thủ quy tắc hài hòa nguyên âm lớn (e -> i).
Thể bị động
  • "Bu ayki ödeme zamanında yapılmadı."
    Khoản thanh toán của tháng này đã không được thực hiện đúng hạn.
    Từ 'ödeme' ở đây ở dạng nguyên thể và đóng vai trò là chủ ngữ. Không có hậu tố nào được thêm vào vì nó đang được sử dụng như một danh từ chung chung.
  • "Faturadaki ödeme miktarı arttırıldı."
    Số tiền thanh toán trên hóa đơn đã được tăng lên.
    Từ 'ödeme' ở dạng nguyên thể và đứng trước từ 'miktarı' (số lượng thanh toán), 'arttırıldı' (đã được tăng lên), câu này sử dụng thể bị động, 'arttırıldı' cho thấy hành động tăng được thực hiện bởi một tác nhân không xác định.
  • "Bütün ödemeler banka tarafından kontrol edildi."
    Tất cả các khoản thanh toán đã được ngân hàng kiểm soát.
    Từ 'ödemeler' là dạng số nhiều của 'ödeme' (các khoản thanh toán). Hậu tố '-ler' được thêm vào để biểu thị số nhiều. Câu này sử dụng thể bị động, 'kontrol edildi' (đã được kiểm soát) cho thấy hành động kiểm soát được thực hiện bởi ngân hàng.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Müdür, öğrenci velisine öğrencinin okul taksit ödemesinin geciktiğini söyledi."
    Hiệu trưởng nói với phụ huynh học sinh rằng khoản thanh toán học phí của học sinh bị chậm trễ.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'ödeme' để chỉ sự thanh toán học phí *của học sinh* (öğrencinin okul taksit ödemesi).
  • "Bankacı, müşteriye kredi kartı ödemesini zamanında yapmasını tavsiye etti."
    Nhân viên ngân hàng khuyên khách hàng nên thanh toán thẻ tín dụng đúng hạn.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'ödeme' để chỉ việc thanh toán *của thẻ tín dụng* (kredi kartı ödemesi).
  • "Şirket sahibi, muhasebeciye bu ayki fatura ödemelerinin yapılıp yapılmadığını sordu."
    Chủ công ty hỏi kế toán xem các khoản thanh toán hóa đơn tháng này đã được thực hiện chưa.
    Thêm hậu tố '-leri' (sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều) vào 'ödeme' để chỉ *nhiều* khoản thanh toán hóa đơn (fatura ödemeleri).
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Şu anda faturaların ödemesini yapıyorum."
    Tôi đang thanh toán các hóa đơn ngay bây giờ.
    Hậu tố '-sini' được thêm vào 'ödeme' để chỉ định đối tượng trực tiếp (accusative case) của hành động 'yapıyorum' (đang làm). Hòa âm nguyên âm lớn: 'e' -> 'i'.
  • "Müşterilerimiz genellikle kredi kartıyla ödeme yapıyorlar."
    Khách hàng của chúng tôi thường thanh toán bằng thẻ tín dụng.
    Từ 'ödeme' không thay đổi vì nó là chủ ngữ (subject) của hành động 'yapıyorlar' (đang làm/thực hiện). Nó đóng vai trò là danh từ chung trong câu.
  • "Bu şirket, çalışanlarına her ayın sonunda ödeme yapıyor."
    Công ty này thanh toán cho nhân viên vào cuối mỗi tháng.
    Từ 'ödeme' không thay đổi vì nó là đối tượng (object) gián tiếp của hành động 'yapıyor' (đang làm/thực hiện), mang nghĩa là 'việc thanh toán' nói chung.
(Vị trí vocab_tab4_inline)