(Vị trí top_banner)
Hình minh họa öğrenci
A1
isim A1 Giáo dục

öğrenci

/œːˈǾlen.d͡ʒi/
học sinh
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "öğrenci" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Eğitim kurumlarında okuyan kişi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những đứa trẻ đang đi học.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Öğrenciler sınavlara hazırlanıyorlar."

    "Các học sinh đang chuẩn bị cho các kỳ thi."

  • "Ben bir öğrenciyim."

    "Tôi là một học sinh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

şâkirt(Học sinh (cổ))

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hoà phối nguyên âm (Vowel Harmony) khi sử dụng các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) öğrenci
O bir öğrenci.
(Anh ấy/Cô ấy là một học sinh.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) öğrenciyi
Öğrenciyi gördüm.
(Tôi đã nhìn thấy học sinh đó.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) öğrenciye
Öğrenciye kitap verdim.
(Tôi đã đưa sách cho học sinh.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) öğrencide
Öğrencide kalem var.
(Học sinh có bút.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) öğrenciden
Öğrenciden ders aldım.
(Tôi đã học được bài học từ học sinh.)
Plural (Çoğul) öğrenciler
Sınıfta birçok öğrenci var.
(Có rất nhiều học sinh trong lớp.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • ""Çalışkan öğrencilerin başarısı her zaman takdir edilir.""
    Thành công của những học sinh chăm chỉ luôn được đánh giá cao.
    Từ 'öğrenci' được biến đổi thành 'öğrencilerin' bằng cách thêm hậu tố sở hữu '-in' (biến thể '-lerin' do hòa phối nguyên âm) để chỉ sự sở hữu của 'başarısı' (thành công) đối với 'öğrenciler' (học sinh). Hậu tố '-lerin' được thêm vào vì chủ ngữ là số nhiều (học sinh - người đang học tập) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e -> e).
  • ""Sınavı kazanan öğrenci çok mutluydu.""
    Học sinh đỗ kỳ thi rất hạnh phúc.
    Từ 'öğrenci' ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ trực tiếp và không cần biến đổi để phù hợp với ngữ pháp trong câu này.
  • ""Konuşan öğrenciye öğretmen kızdı.""
    Giáo viên đã nổi giận với học sinh đang nói.
    Từ 'öğrenci' được thêm hậu tố '-ye' (âm đệm 'y') để trở thành tân ngữ gián tiếp (dative case) của động từ 'kızdı' (nổi giận). Vì 'öğrenci' là đối tượng nhận hành động 'kızdı' (nổi giận) một cách gián tiếp.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Sınıfta hiç öğrencim yok."
    Tôi không có học sinh nào trong lớp.
    Thêm hậu tố '-im' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'öğrenci' để chỉ học sinh của tôi. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i-i) được tuân thủ.
  • "Bu okulda çok öğrencisi var."
    Ngôi trường này có rất nhiều học sinh.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'öğrenci' để chỉ học sinh của trường đó. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i-i) được tuân thủ. Âm 's' là âm đệm (buffer letter).
  • "Öğrencilerde kitap var mı?"
    Học sinh có sách không?
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'öğrenci' để chỉ các học sinh. Sau đó, thêm '-de' (tại, ở) để chỉ 'ở học sinh' (có nghĩa là 'học sinh có'), và tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e-e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)