(Vị trí top_banner)
Hình minh họa öğretici
B2
Sıfat B2 Giáo dục, Văn học

öğretici

/œj.ɾe.ti.d͡ʒi/
mang tính giáo huấn
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "öğretici" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Öğretme amacı taşıyan, özellikle ahlaki bir rehberlik sunma amacı güden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có ý định dạy dỗ, đặc biệt là có động cơ ngầm là truyền đạt sự chỉ dẫn về mặt đạo đức.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu hikaye oldukça öğretici."

    "Câu chuyện này khá mang tính giáo huấn."

  • "Öğretici bir kitap okuyorum."

    "Tôi đang đọc một cuốn sách mang tính giáo huấn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

eğitici(mang tính giáo dục) ders verici(dạy dỗ)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể thêm vào từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Bu, çocuklara ahlaki değerleri aşılayan öğretici bir hikayedir."
    Đây là một câu chuyện mang tính giáo dục, thấm nhuần các giá trị đạo đức cho trẻ em.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'öğretici' trong trường hợp này vì nó đang được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'hikaye' (câu chuyện) và đã ở dạng phù hợp.
  • "Öğretici olan bu deneyim, hepimize yeni şeyler öğretti."
    Trải nghiệm mang tính giáo dục này đã dạy cho tất cả chúng ta những điều mới mẻ.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'öğretici' ở đây. Nó đang bổ nghĩa cho 'deneyim' (trải nghiệm).
  • "Öğretici nitelikteki bu film, öğrencilerin ilgisini çekti."
    Bộ phim mang tính giáo dục này đã thu hút sự chú ý của học sinh.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'öğretici'. Cụm 'Öğretici nitelikteki' có nghĩa là 'có phẩm chất giáo dục'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)