(Vị trí top_banner)
Hình minh họa olağan
B1
Sıfat (Adjective) B1 Đời sống hàng ngày

olağan

/o.ɫaˈ.an/
thường lệ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "olağan" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sık sık olan veya yapılan; normal, alışılmış.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thường xuyên xảy ra hoặc được thực hiện; bình thường.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Olağanüstü bir durum olmadığı sürece her gün aynı saatte gelirim."

    "Tôi đến cùng một giờ mỗi ngày trừ khi có tình huống bất thường."

  • "Bu, olağan bir durum değil, bir istisnadır."

    "Đây không phải là một tình huống thông thường, mà là một ngoại lệ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

normal(bình thường) alışılmış(quen thuộc)

Zıt Anlamlılar

olağanüstü(bất thường) sıra dışı(khác thường)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) olağan
Bu durum olağan.
(Tình huống này là bình thường.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) olağanı
Olağanı beklememeliyiz.
(Chúng ta không nên chờ đợi điều bình thường.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) olağana
Olağana dönmek zaman alacak.
(Sẽ mất thời gian để trở lại bình thường.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) olağanda
Olağanda her şey yolunda gider.
(Trong điều kiện bình thường, mọi thứ đều suôn sẻ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) olağandan
Bu durum olağandan farklı.
(Tình huống này khác với bình thường.)
Plural (Çoğul) olağanlar
Olağanlar bazen şaşırtıcı olabilir.
(Những điều bình thường đôi khi có thể gây ngạc nhiên.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Bu aralar havaların olağanda olduğunu düşünüyorum."
    Tôi nghĩ rằng thời tiết dạo này ở mức bình thường.
    Thêm hậu tố '-da' (Bulunma Durumu) vào 'olağan' để chỉ vị trí/trạng thái 'ở mức bình thường'. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Olağanda dışı bir durumla karşılaştığımızda ne yapmalıyız?"
    Chúng ta nên làm gì khi đối mặt với một tình huống bất thường?
    Thêm hậu tố '-da' (Bulunma Durumu) vào 'olağan' để chỉ trạng thái 'ở trạng thái bình thường'. 'Olağanda dışı' nghĩa là 'bên ngoài trạng thái bình thường' hay 'bất thường'. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Her şey olağanda seyrederken bir anda deprem oldu."
    Mọi thứ đang diễn ra bình thường thì đột nhiên xảy ra động đất.
    Thêm hậu tố '-da' (Bulunma Durumu) vào 'olağan' để chỉ vị trí/trạng thái 'ở trạng thái bình thường'. Sau đó thêm '-ken' để biến nó thành trạng ngữ chỉ thời gian (trong khi). Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
Thể sai khiến
  • "Bu olağanlaşmış durum, hepimizi endişelendiriyor."
    Tình trạng trở nên bình thường hóa này đang khiến tất cả chúng ta lo lắng.
    Hậu tố '-laş' (trở nên/hóa thành) được thêm vào 'olağan' để tạo thành động từ, sau đó '-mış' (thì quá khứ phân từ) và '-durum' (tình trạng). Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ.
  • "Şirket, olağanüstü bir başarı elde ettirerek rakiplerini geride bıraktı."
    Công ty đã bỏ lại các đối thủ phía sau bằng cách đạt được một thành công phi thường.
    Từ 'olağanüstü' (phi thường/khác thường) là một từ ghép sẵn có. Động từ 'elde etmek' (đạt được) được sử dụng với thể sai khiến '-tir' ('ettirerek' - bằng cách làm cho đạt được).
  • "Olağanlığı bozduran sebepler üzerinde durmalıyız."
    Chúng ta nên tập trung vào những lý do làm gián đoạn tính bình thường.
    Hậu tố '-lık' (tính chất/trạng thái) được thêm vào 'olağan' để tạo thành 'olağanlık' (tính bình thường). Sau đó, động từ 'bozmak' (làm hỏng/gián đoạn) được sử dụng ở thể sai khiến '-dır' ('bozduran' - làm cho gián đoạn/gây ra gián đoạn).
Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu mevsimde grip olmak olağandır."
    Bị cúm vào mùa này là chuyện bình thường.
    Hậu tố '-dır' được thêm vào 'olağan' để biểu thị sự thật hiển nhiên hoặc một trạng thái phổ quát. Vì 'olağan' kết thúc bằng một nguyên âm, không cần âm đệm.
  • "Olağana göre daha hızlı hareket etmeliyiz."
    Chúng ta phải hành động nhanh hơn so với bình thường.
    Hậu tố '-a göre' (so với) được thêm vào 'olağan' để so sánh. Vì 'olağan' kết thúc bằng một nguyên âm, không cần âm đệm. 'Göre' là một hậu từ (ilgeç).
  • "Olağanın dışında bir durumla karşılaştık."
    Chúng ta đã gặp phải một tình huống khác thường.
    Hậu tố '-ın dışında' (ngoài...ra) được thêm vào 'olağan' để chỉ một sự khác biệt so với điều bình thường. Âm 'n' được sử dụng làm âm đệm vì 'olağan' kết thúc bằng một nguyên âm và 'dışında' bắt đầu bằng một nguyên âm. 'Dışında' là một hậu từ (ilgeç).
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, sınavların olağanlaştığını söyledi."
    Giáo viên nói rằng các kỳ thi đã trở nên bình thường (diễn ra như thường lệ).
    Hậu tố '-laş' được thêm vào 'olağan' để tạo thành động từ 'olağanlaşmak' (trở nên bình thường/thường lệ). Sau đó, '-tı' là hậu tố quá khứ ngôi thứ ba số ít (quá khứ xác định).
  • "Müdür, bu tür hataların olağan olduğunu düşünmediğini belirtti."
    Hiệu trưởng nói rằng ông không nghĩ những lỗi như vậy là bình thường.
    Ở đây, 'olağan' được sử dụng như một tính từ. Không có hậu tố nào được thêm vào để biến đổi từ. 'olduğunu' là hậu tố sở hữu cách -[s]I/İ/U/Ü, và -DUK là hậu tố tính từ quá khứ.
  • "Doktor, bu tür yan etkilerin olağanlaşabileceğini açıkladı."
    Bác sĩ giải thích rằng những tác dụng phụ như vậy có thể trở nên bình thường (có thể xảy ra thường xuyên).
    Hậu tố '-laş' được thêm vào 'olağan' để tạo thành động từ 'olağanlaşmak' (trở nên bình thường/thường lệ). Tiếp theo '-abilmek' diễn tả khả năng, và '-di' là hậu tố quá khứ ngôi thứ ba số ít.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Her gün olağana döne diye dua edelim."
    Chúng ta hãy cầu nguyện mỗi ngày để mọi thứ trở lại bình thường.
    Hậu tố '-a' được thêm vào sau 'olağan' (olağan-a) để tạo thành trạng ngữ chỉ mục đích (döne 'để trở lại'). Nguyên âm cuối của 'olağan' là 'a', nên hậu tố '-a' được chọn theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Umarım bu durum bir an önce olağana dönüşe."
    Tôi hy vọng tình huống này sẽ sớm trở lại bình thường.
    Hậu tố '-a' được thêm vào sau 'olağan' (olağan-a) để tạo thành trạng ngữ chỉ mục đích (dönüşe 'để trở lại'). Nguyên âm cuối của 'olağan' là 'a', nên hậu tố '-a' được chọn theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Keşke hayatımız eskisi gibi olağana aksa."
    Giá mà cuộc sống của chúng ta trôi đi bình thường như trước đây.
    Hậu tố '-a' được thêm vào sau 'olağan' (olağan-a) để tạo thành trạng ngữ chỉ mục đích (aksa 'để trôi đi'). Nguyên âm cuối của 'olağan' là 'a', nên hậu tố '-a' được chọn theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)