(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ölçüsüzce
C1
Zarf (Adverb) C1 Hành vi và Đạo đức

ölçüsüzce

/œlçysyzˈdʒe/
một cách thiếu kiềm chế
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ölçüsüzce" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ölçüsü olmayan, aşırı derecede, kontrolsüz bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách không kiềm chế hoặc quá mức, đặc biệt liên quan đến việc tiêu thụ rượu hoặc thể hiện cảm xúc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Partide ölçüsüzce içti."

    "Anh ấy đã uống rượu một cách thiếu kiềm chế tại bữa tiệc."

  • "Ölçüsüzce harcamalar yaparak parasını bitirdi."

    "Anh ta đã tiêu hết tiền bằng cách chi tiêu một cách thiếu kiềm chế."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

ölçülü bir şekilde(một cách điều độ) dengeli bir şekilde(một cách cân bằng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e' trong '-ce'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Çocuk, pastayı ölçüsüzce yiyerek midesini bozdu."
    Đứa trẻ ăn bánh một cách vô độ, làm hỏng dạ dày.
    Hậu tố '-ce' được thêm vào 'ölçüsüz' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức. Không có sự thay đổi nguyên âm hay phụ âm vì từ gốc 'ölçüsüz' đã kết thúc bằng phụ âm.
  • "Adam, ölçüsüzce para harcayarak kısa sürede iflas etti."
    Người đàn ông đã phá sản trong một thời gian ngắn bằng cách tiêu tiền không kiểm soát.
    Hậu tố '-ce' được thêm vào 'ölçüsüz' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức. Không có sự thay đổi nguyên âm hay phụ âm vì từ gốc 'ölçüsüz' đã kết thúc bằng phụ âm.
  • "Öğrenci, öğretmenine ölçüsüzce cevap vererek ceza aldı."
    Học sinh bị phạt vì trả lời giáo viên một cách quá đáng.
    Hậu tố '-ce' được thêm vào 'ölçüsüz' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức. Không có sự thay đổi nguyên âm hay phụ âm vì từ gốc 'ölçüsüz' đã kết thúc bằng phụ âm.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Ölçüsüzce harcanan para, sonunda sefalete yol açar."
    Tiền bạc tiêu xài không kiểm soát, cuối cùng dẫn đến sự khốn khổ.
    Từ 'ölçüsüzce' ở đây được sử dụng như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'harcanan'. Không có hậu tố nào được thêm vào 'ölçüsüzce' trong câu này vì nó đã ở dạng trạng từ.
  • "Ölçüsüzce davranan insanlardan uzak durmalısın."
    Bạn nên tránh xa những người cư xử quá trớn.
    Từ 'ölçüsüzce' ở đây được sử dụng như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'davranan'. Không có hậu tố nào được thêm vào 'ölçüsüzce' trong câu này vì nó đã ở dạng trạng từ.
  • "Ölçüsüzce konuşan birinin sözlerine itibar etmemelisin."
    Bạn không nên tin vào lời nói của một người nói năng vô độ.
    Từ 'ölçüsüzce' ở đây được sử dụng như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'konuşan'. Không có hậu tố nào được thêm vào 'ölçüsüzce' trong câu này vì nó đã ở dạng trạng từ.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Politikacılar, ölçüsüzlükleriyle ülkeyi kaosa sürüklediler."
    Các chính trị gia đã đẩy đất nước vào hỗn loạn bằng sự thái quá của họ.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'ölçüsüzlük' để chỉ sự thái quá của nhiều người (các chính trị gia). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn: 'ü' -> 'ler'.
  • "Çocukların ölçüsüzlükleri bazen dayanılmaz olabiliyor."
    Sự bồng bột của trẻ con đôi khi có thể trở nên không thể chịu đựng được.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'ölçüsüzlük' để chỉ nhiều hành động/biểu hiện bồng bột. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn: 'ü' -> 'ler'.
  • "Ölçüsüzlükleri yüzünden birçok arkadaşını kaybettiler."
    Họ đã mất nhiều bạn bè vì sự quá đáng của mình.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'ölçüsüzlük' để chỉ nhiều hành vi/tình huống quá đáng. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn: 'ü' -> 'ler'.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Bu kadar ölçüsüzce davranmasa keşke!"
    Ước gì anh ấy đừng cư xử vô độ như vậy!
    Hậu tố '-se' được thêm vào sau động từ 'davran' để tạo thành thể giả định (İstek Kipi) ở ngôi thứ ba số ít. Vì nguyên âm cuối của 'davran' là 'a', quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ.
  • "Ölçüsüzce harcamasam iyi olurdu."
    Tốt hơn hết là tôi không nên tiêu xài hoang phí.
    Trong trường hợp này, 'harcamasam' sử dụng hậu tố '-sam' để biểu thị mong muốn hoặc điều kiện không có thật (thể giả định) ở ngôi thứ nhất số ít. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng.
  • "Keşke o kadar ölçüsüzce konuşmasak."
    Giá mà chúng ta đừng nói năng thiếu suy nghĩ như vậy.
    Hậu tố '-sak' được thêm vào sau động từ 'konuş' để tạo thành thể giả định (İstek Kipi) ở ngôi thứ nhất số nhiều. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)