olgun
/oɫˈɡun/
trưởng thành
Orta (B1)
Anlam "olgun" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gelişimini tamamlamış, yetkinleşmiş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã đạt đến sự phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ tự nhiên.
Örnekler (Ví dụ)
"O, olgun bir insan."
"Anh ấy là một người trưởng thành."
"Bu meyveler henüz olgunlaşmadı."
"Những trái cây này vẫn chưa chín."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha olgun |
Bu elma diğerinden daha olgun.
(Quả táo này chín hơn quả kia.) |
| Superlative (En) | en olgun |
Sepetteki en olgun meyveyi seçti.
(Anh ấy đã chọn quả chín nhất trong giỏ.) |
| Intensified (Pekiştirme) | olmolgun |
Bahçedeki domatesler olmolgun olmuş.
(Những quả cà chua trong vườn đã chín mọng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
