toy
/toj/
non nớt
Orta (B1)
Anlam "toy" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Henüz olgunlaşmamış, deneyimsiz, tecrübesiz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chưa trưởng thành; non nớt; không cư xử một cách chín chắn, trưởng thành.
Örnekler (Ví dụ)
"O, bu işte çok toy olduğu için hata yaptı."
"Vì anh ấy còn rất non nớt trong công việc này nên đã mắc lỗi."
"Toy bir öğrenci olarak, öğretmenlerinden çok şey öğrenmesi gerekiyor."
"Là một sinh viên non nớt, cậu ấy cần học hỏi nhiều điều từ giáo viên của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'toy' thường được dùng để mô tả người thiếu kinh nghiệm hoặc non nớt trong một lĩnh vực nào đó.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | oyuncak |
Çocuk oyuncakla oynuyor.
(Đứa trẻ đang chơi với đồ chơi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | oyuncağı |
Çocuk oyuncağı kırdı.
(Đứa trẻ đã làm vỡ đồ chơi.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | oyuncağa |
Bebek oyuncağa uzanıyor.
(Em bé với lấy đồ chơi.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | oyuncakda |
Oyuncak kutuda duruyor.
(Đồ chơi nằm trong hộp.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | oyuncakdan |
Çocuk oyuncakdan sıkıldı.
(Đứa trẻ chán đồ chơi rồi.) |
| Plural (Çoğul) | oyuncaklar |
Odadaki bütün oyuncaklar dağınık.
(Tất cả đồ chơi trong phòng đều bừa bộn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
