(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yetişkin
A2
Noun A2 Xã hội học, Tâm lý học

yetişkin

/jetiʃkin/
người lớn
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yetişkin" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Belli bir yaşa gelmiş, çocukluktan çıkmış olan kimse.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người trưởng thành.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu film sadece yetişkinler için uygundur."

    "Bộ phim này chỉ phù hợp cho người lớn."

  • "Yetişkinlerin sorumlulukları çocuklardan daha fazladır."

    "Trách nhiệm của người lớn nhiều hơn trẻ em."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

büyük(người lớn, người lớn tuổi) ergin(người trưởng thành)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Yetişkin' là một danh từ thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Yetişkinler araba kullanabilirler."
    Người lớn có thể lái xe ô tô.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'yetişkin' để chỉ số nhiều, và '-ler' (ngôi thứ 3 số nhiều) vào động từ 'kullanabilir' để hòa hợp chủ ngữ. Động từ 'kullanabil-' là dạng khả năng của 'kullanmak' (lái).
  • "Yetişkin bir birey olarak kendi kararlarını verebilirsin."
    Với tư cách là một người trưởng thành, bạn có thể đưa ra quyết định của riêng mình.
    Ở đây, 'yetişkin' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'birey'. 'Verebilirsin' là dạng khả năng ngôi thứ hai số ít của 'vermek' (đưa ra).
  • "Yetişkinlerin çoğu oy kullanabilir."
    Đa số người trưởng thành có thể bỏ phiếu.
    Thêm hậu tố '-lerin' (sở hữu cách) vào 'yetişkinler' (số nhiều của yetişkin) để chỉ sự sở hữu ('của người trưởng thành'). 'Kullanabilir' là dạng khả năng của 'kullanmak' (sử dụng, ở đây là bỏ phiếu).
Liên từ cao cấp
  • "Yetişkinler için bu kurs oldukça faydalı olmasına rağmen, katılım beklenenden az oldu."
    Mặc dù khóa học này khá hữu ích cho người lớn, nhưng số lượng người tham gia lại ít hơn dự kiến.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vì đối tượng là 'người lớn' nói chung. Hòa phối nguyên âm: '-ler' (E-type).
  • "Yetişkinlerin çoğu, çocukluklarında yaşadıkları travmaları unutmakta zorlanıyorlar; zira bu travmalar onların hayatlarını derinden etkilemiş durumda."
    Phần lớn người trưởng thành gặp khó khăn trong việc quên đi những chấn thương thời thơ ấu; bởi vì những chấn thương này đã ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống của họ.
    Thêm hậu tố '-lerin' (sở hữu cách số nhiều) vì đang nói về 'phần lớn của những người trưởng thành'. Hòa phối nguyên âm: '-lerin' (E-type).
  • "Bu oyuncak, yetişkinlere yönelik tasarlanmış olsa da, çocuklar da onunla oynamaktan keyif alıyorlar."
    Mặc dù món đồ chơi này được thiết kế cho người lớn, nhưng trẻ em cũng thích chơi với nó.
    Thêm hậu tố '-lere' (hướng cách số nhiều) vì đối tượng hướng đến là 'những người trưởng thành'. Hòa phối nguyên âm: '-lere' (E-type).
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, her yetişkinin sorumlulukları olduğunu anlattı."
    Giáo viên đã giải thích rằng mỗi người trưởng thành đều có những trách nhiệm.
    Thêm hậu tố sở hữu cách '-in' (của người trưởng thành). Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i -> in) và được dùng để kết nối danh từ 'yetişkin' với mệnh đề danh từ hóa 'olduğunu', tạo thành cấu trúc câu gián tiếp.
  • "Doktor, bu ilacın sadece yetişkinlere verilebileceğini belirtti."
    Bác sĩ đã nêu rõ rằng loại thuốc này chỉ có thể được cấp cho người lớn.
    Thêm hậu tố số nhiều '-ler' và hậu tố cách cho '-e' tạo thành 'yetişkinlere' (cho những người lớn). Hậu tố '-ler' (hòa phối nguyên âm nhỏ i -> e) và '-e' (hòa phối nguyên âm lớn e -> e) đều tuân thủ đúng quy tắc. Cấu trúc này cần thiết trong câu gián tiếp để chỉ đối tượng mà hành động 'verilebileceğini' (có thể được đưa cho) hướng tới.
  • "Psikolog, travmanın bir yetişkini nasıl etkileyebileceğini açıkladı."
    Nhà tâm lý học đã giải thích sang chấn tâm lý có thể ảnh hưởng đến một người trưởng thành như thế nào.
    Thêm hậu tố đối cách '-i' để tạo thành 'yetişkini' (người trưởng thành - với tư cách là tân ngữ trực tiếp). Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i -> i) và cần thiết để chỉ rõ 'yetişkin' là đối tượng bị tác động bởi động từ 'etkileyebileceğini' (có thể ảnh hưởng) trong câu tường thuật gián tiếp.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Ben bir yetişkinim."
    Tôi là một người trưởng thành.
    Thêm hậu tố '-im' (hậu tố ngôi thứ nhất số ít) vào gốc 'yetişkin' để chỉ ngôi của chủ ngữ (Tôi).
  • "Sen çok olgun bir yetişkinsin."
    Bạn là một người trưởng thành rất chín chắn.
    Thêm hậu tố '-sin' (hậu tố ngôi thứ hai số ít) vào gốc 'yetişkin' để chỉ ngôi của chủ ngữ (Bạn).
  • "O, sorumlu bir yetişkindir."
    Anh ấy/Cô ấy là một người trưởng thành có trách nhiệm.
    Thêm hậu tố '-dir' (hậu tố ngôi thứ ba số ít) vào gốc 'yetişkin'. Hậu tố này có thể lược bỏ trong văn nói. '-dir' được thêm vào để nhấn mạnh hoặc trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)