(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omurga
A2
isim A2 Y học, Giải phẫu học, Văn học (nghĩa bóng)

omurga

/oˈmuɾ.ɡa/
cột sống
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "omurga" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Vücudun sırt bölümünde bulunan, omurlardan oluşan kemikli yapı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cột sống, xương sống.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Omurgam ağrıyor."

    "Tôi bị đau cột sống."

  • "Doktor, omurga eğriliğimi düzeltti."

    "Bác sĩ đã điều chỉnh độ cong cột sống của tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bel kemiği(Xương sống)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Omurga' là một danh từ thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) omurga
İnsan omurgası 33 omurdan oluşur.
(Cột sống của con người bao gồm 33 đốt sống.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) omurga
Doktor, röntgende omurgayı inceledi.
(Bác sĩ đã kiểm tra cột sống trên phim chụp X-quang.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) omurgaya
Diz çökerken omurgaya çok yük bindirdim.
(Tôi đã gây áp lực lớn lên cột sống khi quỳ xuống.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) omurgada
Omurgada bir sorun olduğunu düşünüyorlar.
(Họ nghĩ rằng có một vấn đề ở cột sống.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) omurgadan
Ameliyatla omurgadan tümör alındı.
(Khối u đã được loại bỏ khỏi cột sống bằng phẫu thuật.)
Plural (Çoğul) omurgalar
İnsanların omurgaları farklı sayıda omurdan oluşabilir.
(Cột sống của mọi người có thể bao gồm số lượng đốt sống khác nhau.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể sai khiến
  • "Doktor, hastanın omurgasını röntgen çektirdi."
    Bác sĩ đã cho chụp X-quang cột sống của bệnh nhân.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'omurga' để chỉ 'cột sống của bệnh nhân'. 'Omurga' + '-sı' (hòa hợp nguyên âm nhỏ) + '-(n)ı' (đối cách xác định, có âm đệm 'n' vì sau 'sı' là nguyên âm).
  • "Fizyoterapist, sporcunun omurgasına masaj yaptırdı."
    Nhà vật lý trị liệu đã cho xoa bóp cột sống của vận động viên.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'omurga' để chỉ 'cột sống của vận động viên'. 'Omurga' + '-sı' (hòa hợp nguyên âm nhỏ) + '-(n)a' (hướng cách, có âm đệm 'n' vì sau 'sı' là nguyên âm).
  • "Anne, çocuğunun omurgasındaki eğriliği fark ettirdi."
    Người mẹ đã làm cho người khác nhận thấy sự cong vẹo ở cột sống của con mình.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'omurga' để chỉ 'cột sống của con mình'. 'Omurga' + '-sı' (hòa hợp nguyên âm nhỏ) + '-(n)daki' (cách vị trí, có âm đệm 'n' vì sau 'sı' là nguyên âm).
Thì Tương lai
  • "Doktor, omurgamı muayene edecek."
    Bác sĩ sẽ kiểm tra cột sống của tôi.
    Thêm hậu tố '-m' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít: benim omurgam -> omurgam) và '-ı' (đối cách xác định: omurgamı) vì omurga kết thúc bằng nguyên âm 'a' và hòa hợp nguyên âm lớn (a/ı).
  • "Yarın omurgamız daha sağlıklı olacak."
    Ngày mai cột sống của chúng ta sẽ khỏe mạnh hơn.
    Thêm hậu tố '-mız' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều: bizim omurgamız -> omurgamız) vì omurga kết thúc bằng nguyên âm 'a' và hòa hợp nguyên âm lớn (a/ı).
  • "Yaşlandıkça omurganız zayıflayacak."
    Khi bạn già đi, cột sống của bạn sẽ yếu đi.
    Thêm hậu tố '-nız' (sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự: sizin omurganız -> omurganız) vì omurga kết thúc bằng nguyên âm 'a' và hòa hợp nguyên âm lớn (a/ı).
Cấu trúc Có và Không có
  • "Kedimin omurgasında bir sorun var."
    Con mèo của tôi có vấn đề ở cột sống.
    Thêm hậu tố '-sında' (hậu tố cách địa điểm) vào 'omurga' để chỉ vị trí (ở cột sống), và thêm âm đệm 'n' vì sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít.
  • "Bu hayvanın omurgası yok."
    Con vật này không có cột sống.
    Từ 'omurga' ở dạng nguyên thể vì là chủ ngữ trực tiếp của câu và không có hậu tố sở hữu hoặc cách nào được thêm vào. Sử dụng 'yok' để biểu thị sự không có.
  • "Doktor, omurgamda bir eğrilik olduğunu söyledi."
    Bác sĩ nói rằng tôi bị vẹo cột sống.
    Thêm hậu tố '-m' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít) vào 'omurga' để chỉ 'cột sống của tôi'. Hòa phối nguyên âm: 'a' + 'ım' -> 'am'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Kedinin omurgası kırıldı."
    Xương sống của con mèo đã bị gãy.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) vào 'omurga' để chỉ 'của con mèo'. Vì 'a' là nguyên âm cuối của 'omurga', và quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều là 'a/e', nên hậu tố bắt đầu bằng 'ı' (thuộc nhóm 'ı/i/u/ü').
  • "Omurgasına masaj yaptırmak rahatlatıcıdır."
    Xoa bóp cột sống rất dễ chịu.
    Thêm hậu tố '-sına' (dative case) vào 'omurga' để chỉ đối tượng tác động của hành động 'masaj yaptırmak'. Âm 's' là âm đệm giữa hai nguyên âm. Vì 'a' là nguyên âm cuối của 'omurga', và quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều là 'a/e', nên hậu tố bắt đầu bằng 'a'.
  • "Doktor, omurgandaki eğriliği fark etti."
    Bác sĩ nhận thấy sự cong vẹo ở cột sống của bạn.
    Thêm hậu tố '-ndaki' (locative case + sở hữu cách ngôi thứ 2 số ít) vào 'omurga' để chỉ vị trí 'ở cột sống của bạn'. Âm 'n' là âm đệm. Vì 'a' là nguyên âm cuối của 'omurga', và quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều là 'a/e', nên hậu tố bắt đầu bằng 'a'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Omurgası kırıldığı için yürüyemiyor."
    Anh ấy không thể đi lại vì cột sống của anh ấy bị gãy.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'omurga' để chỉ 'cột sống của anh ấy'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ: 'a' -> 'ı'.
  • "Doktor, omurgasına dikkat etmesini söyledi."
    Bác sĩ bảo anh ấy phải chú ý đến cột sống của mình.
    Thêm hậu tố '-sına' (đối cách) vào 'omurga', cùng với âm đệm 'n', để chỉ 'đến cột sống của anh ấy'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ: 'a' -> 'ı' và 'ı' -> 'a'.
  • "Bu egzersizler omurganı güçlendirecek."
    Những bài tập này sẽ giúp cột sống của bạn khỏe hơn.
    Thêm hậu tố '-nı' (đối cách) vào 'omurga' để chỉ 'cột sống của bạn'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ: 'a' -> 'ı'. Hậu tố '-nı' được thêm vào vì ngôi thứ hai số ít sở hữu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)